Hamilton Academical
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Clyde F.C.

Hamilton Academical vs Clyde F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 4-3 Clyde F.C. tại League One, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 4, hòa 1, Clyde F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Final
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
WDLWW Hamilton Academical
WWLDW Clyde F.C.
  1. 16' 0-1 K. Smutekphản lưới
  2. 18' T. Gallacher · E. Simpson 1-1
  3. 21' K. MacDonald · O. Shaw 2-1
  4. 35' K. O'Hara
  5. 43' K. Connell
  6. 45' 2-2 K. Connell
  7. HT2-2
  8. 46' K. Fleming B. Cuddihy
  9. 52' K. MacDonald 3-2
  10. 59' 3-3 L. Dunachie · K. Connell
  11. 65' T. Gallacher · E. Simpson 4-3
  12. 73' R. Leitch M. Redfern
  13. 81' N. Cannon A. McGinlay
  14. 85' S. Williamson
  15. 90'+1 G. Crookston E. Simpson
  16. FT4-3

Đội hình

Hamilton Academical
  1. 41J. Lane
  2. 2Z. Hutton
  3. 5K. Smutek
  4. 30T. Gallacher
  5. 33S. Hendrie
  6. 19E. Simpson ▼ 90'
  7. 15C. Newbury
  8. 27S. McKinstry
  9. 16K. MacDonald
  10. 7K. O'Hara
  11. 9O. Shaw

Dự bị 7

  1. 51N. Stafford
  2. 18L. Morgan
  3. 14G. Crookston ▲ 90'
  4. 20C. Forrest
  5. 8F. Cameron
  6. 17D. Shiels
  7. 12M. Syme
Clyde F.C.
  1. 12J. Hogarth
  2. 23D. Hynes
  3. 5C. Howie
  4. 15L. Dunachie
  5. 3T. Robson
  6. 27A. Murdoch
  7. 6B. Cuddihy ▼ 46'
  8. 14A. McGinlay ▼ 81'
  9. 16K. Connell
  10. 11M. Redfern ▼ 73'
  11. 9S. Williamson

Dự bị 9

  1. 1B. Kinnear
  2. 4S. Campbell
  3. 17M. Niang
  4. 7L. Scullion
  5. 8R. Leitch ▲ 73'
  6. 24L. Connolly
  7. 22K. Fleming ▲ 46'
  8. 25N. Cannon ▲ 81'
  9. 10J. Hilton

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
82Ghi được87
68Thủng lưới72
1.61Bàn thắng mỗi trận1.67
17Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu