Clyde F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hamilton Academical

Clyde F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 1-1 Hamilton Academical tại League One, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 0, hòa 1, Hamilton Academical thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Final
Phong độ
WWLDW Clyde F.C.
WDLWW Hamilton Academical
  1. 10' 0-1 S. McKinstry · E. Simpson
  2. 34' S. Hendrie L. Kilday
  3. 38' A. McGinlay 1-1
  4. 42' C. Newbury
  5. 45'+5 D. Hynes
  6. 45'+7 A. Murdoch
  7. HT1-1
  8. 48' Z. Hutton
  9. 66' B. Cuddihy M. Redfern
  10. 72' K. Connell K. Fleming
  11. 75' M. Syme E. Simpson
  12. 75' G. Crookston C. Newbury
  13. 88' N. Cannon S. Williamson
  14. FT1-1

Đội hình

Clyde F.C.
  1. 12J. Hogarth
  2. 23D. Hynes
  3. 5C. Howie
  4. 15L. Dunachie
  5. 3T. Robson
  6. 14A. McGinlay
  7. 27A. Murdoch
  8. 8R. Leitch
  9. 22K. Fleming ▼ 72'
  10. 11M. Redfern ▼ 66'
  11. 9S. Williamson ▼ 88'

Dự bị 8

  1. 1B. Kinnear
  2. 4S. Campbell
  3. 6B. Cuddihy ▲ 66'
  4. 7L. Scullion
  5. 16K. Connell ▲ 72'
  6. 17M. Niang
  7. 24L. Connolly
  8. 25N. Cannon ▲ 88'
Hamilton Academical
  1. 41J. Lane
  2. 2Z. Hutton
  3. 5K. Smutek
  4. 4L. Kilday ▼ 34'
  5. 6T. Gallacher
  6. 19E. Simpson ▼ 75'
  7. 15C. Newbury ▼ 75'
  8. 11S. McKinstry
  9. 16K. MacDonald
  10. 7K. O'Hara
  11. 9O. Shaw

Dự bị 8

  1. 51N. Stafford
  2. 3S. Hendrie ▲ 34'
  3. 8F. Cameron
  4. 12M. Syme ▲ 75'
  5. 14G. Crookston ▲ 75'
  6. 17D. Shiels
  7. 18L. Morgan
  8. 20C. Forrest

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
87Ghi được82
72Thủng lưới68
1.67Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu