Dumbarton F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Cove Rangers F.C.

Dumbarton F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dumbarton F.C. 1-3 Cove Rangers F.C. tại League One, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dumbarton F.C. thắng 1, hòa 1, Cove Rangers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 33
Phong độ
LLDLW Dumbarton F.C.
LWWLD Cove Rangers F.C.
  1. 28' 0-1 D. Lobban · F. Fyvie
  2. 34' 0-2 F. Fyvie
  3. HT0-2
  4. 49' K. Webster · M. Niang 1-2
  5. 70' M. Shiels M. Niang
  6. 70' K. Orsi J. Hilton
  7. 70' C. Pignatiello G. Young
  8. 71' K. Webster
  9. 72' C. Scully M. Gaffney
  10. 81' 1-3 D. Lobban · F. Fyvie
  11. 82' R. Blair D. Wilson
  12. 82' T. Wallace M. Ruth
  13. 83' L. Parker
  14. FT1-3

Đội hình

Dumbarton F.C. HLV: S. Farrell
  1. 1M. Sliwinski
  2. 5M. Durnan
  3. 18K. Webster
  4. 3G. Young ▼ 70'
  5. 31M. Miller
  6. 8D. Wilson ▼ 82'
  7. 21C. McGuffie
  8. 17J. Hilton ▼ 70'
  9. 20M. Niang ▼ 70'
  10. 10F. Gray
  11. 23M. Ruth ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 22M. Shiels ▲ 70'
  2. 7K. Orsi ▲ 70'
  3. 12C. Pignatiello ▲ 70'
  4. 6R. Blair ▲ 82'
  5. 11T. Wallace ▲ 82'
  6. 28S. Kelly
  7. 24C. Clark
  8. 14A. Gilfedder
  9. 2A. Lynas
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1N. Suman
  2. 3M. Doyle
  3. 7R. Harrington
  4. 15A. Darge
  5. 32L. Parker
  6. 6W. Gillingham
  7. 24F. Fyvie
  8. 8B. Yule
  9. 22A. Emslie
  10. 18D. Lobban
  11. 20M. Gaffney ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 4C. Scully ▲ 72'
  2. 2F. Murray
  3. 10D. Glass
  4. 14Q. Coulson
  5. 17F. Marshall
  6. 11G. McGrath
  7. 21B. Demus

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu52
69Ghi được81
90Thủng lưới63
1.5Bàn thắng mỗi trận1.56
5Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu