Cove Rangers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dumbarton F.C.

Cove Rangers F.C. vs Dumbarton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 2-1 Dumbarton F.C. tại League One, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 7, hòa 2, Dumbarton F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Phong độ
WWLDW Cove Rangers F.C.
LDLWL Dumbarton F.C.
  1. 5' 0-1 C. Pignatiello · F. Gray
  2. 45' M. Megginson11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Gaffney L. Parker
  5. 70' Q. Coulson F. Marshall
  6. 70' F. Fyvie C. Scully
  7. 77' M. Ruth
  8. 77' K. Orsi D. Wilson
  9. 87' F. Fyvie 2-1
  10. 88' T. Wallace C. Pignatiello
  11. 89' G. McGrath M. Megginson
  12. 89' J. Mumbongo M. Ruth
  13. 90' M. Miller
  14. FT2-1

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1N. Suman
  2. 3M. Doyle
  3. 7R. Harrington
  4. 15A. Darge
  5. 32L. Parker ▼ 46'
  6. 8B. Yule
  7. 4C. Scully ▼ 70'
  8. 22A. Emslie
  9. 17F. Marshall ▼ 70'
  10. 18D. Lobban
  11. 9M. Megginson ▼ 89'

Dự bị 6

  1. 20M. Gaffney ▲ 46'
  2. 14Q. Coulson ▲ 70'
  3. 24F. Fyvie ▲ 70'
  4. 11G. McGrath ▲ 89'
  5. 21B. Demus
  6. 2F. Murray
Dumbarton F.C. HLV: S. Farrell
  1. 1M. Sliwinski
  2. 5M. Durnan
  3. 24C. Clark
  4. 18K. Webster
  5. 31M. Miller
  6. 8D. Wilson ▼ 77'
  7. 21C. McGuffie
  8. 12C. Pignatiello ▼ 88'
  9. 20M. Niang
  10. 10F. Gray
  11. 23M. Ruth ▼ 89'

Dự bị 8

  1. 7K. Orsi ▲ 77'
  2. 11T. Wallace ▲ 88'
  3. 9J. Mumbongo ▲ 89'
  4. 3G. Young
  5. 14A. Gilfedder
  6. 2A. Lynas
  7. 19S. Kelly
  8. 6R. Blair

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu46
81Ghi được69
63Thủng lưới90
1.56Bàn thắng mỗi trận1.5
17Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu