Alloa Athletic F.C.
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Falkirk F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Falkirk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 0-5 Falkirk F.C. tại League One, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 0, hòa 4, Falkirk F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 22
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Phong độ
WWWDD Alloa Athletic F.C.
LDLLD Falkirk F.C.
  1. 25' 0-1 C. Morrison · A. Nesbitt
  2. 26' M. Neill
  3. HT0-1
  4. 50' 0-2 C. Miller · C. Morrison
  5. 56' C. Miller
  6. 63' 0-3 L. Henderson · C. Miller
  7. 64' Q. Coulson M. Virtanen
  8. 64' J. Robertson C. ODonnell
  9. 70' C. Donaldson
  10. 72' S. Buchanan T. Steven
  11. 76' G. Oliver C. Morrison
  12. 76' D. Tait L. Henderson
  13. 76' R. Shanley R. MacIver
  14. 76' A. Agyeman A. Nesbitt
  15. 76' E. Ross C. Miller
  16. 79' K. Cawley S. Scougall
  17. 79' A. Roy C. Sammon
  18. 80' 0-4 D. Tait · R. Shanley
  19. 89' 0-5 R. Shanley · A. Agyeman
  20. FT0-5

Đội hình

Alloa Athletic F.C.
  1. 1P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill
  4. 15D. McKay
  5. 12S. Scougall ▼ 79'
  6. 8K. Roberts
  7. 14M. Virtanen ▼ 64'
  8. 20C. O'Donnell
  9. 18C. Sammon ▼ 79'
  10. 11T. Steven ▼ 72'
  11. 28B. Wales

Dự bị 9

  1. 26Q. Coulson ▲ 64'
  2. 25J. Robertson ▲ 64'
  3. 19S. Buchanan ▲ 72'
  4. 7K. Cawley ▲ 79'
  5. 16A. Roy ▲ 79'
  6. 9L. Donnelly
  7. 29R. Mullen
  8. 41T. Ogayi
  9. 27J. Debayo
Falkirk F.C. HLV: J. McGlynn
  1. 1S. Long
  2. 6C. Donaldson
  3. 2T. Lang
  4. 5L. Henderson ▼ 76'
  5. 3L. McCann
  6. 10A. Nesbitt ▼ 76'
  7. 29C. Miller ▼ 76'
  8. 8B. Spencer
  9. 14F. Yeats
  10. 7C. Morrison ▼ 76'
  11. 17R. MacIver ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 18G. Oliver ▲ 76'
  2. 15D. Tait ▲ 76'
  3. 19R. Shanley ▲ 76'
  4. 11A. Agyeman ▲ 76'
  5. 23E. Ross ▲ 76'
  6. 26S. Mackie
  7. 20L. Bisland
  8. 31N. Hogarth
  9. 4S. McGinn

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
73Ghi được120
85Thủng lưới41
1.46Bàn thắng mỗi trận2.45
9Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu