Alloa Athletic F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Falkirk F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Falkirk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 1-4 Falkirk F.C. tại League One, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 0, hòa 4, Falkirk F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Phong độ
WWDDD Alloa Athletic F.C.
LDLLD Falkirk F.C.
  1. 13' J. Debayo
  2. 32' 0-1 C. Miller · C. Morrison
  3. 36' Q. Coulson
  4. 41' F. Yeats
  5. 45'+1 0-2 A. Agyeman · B. Spencer
  6. HT0-2
  7. 54' K. Cawley Q. Coulson
  8. 61' E. Deveney S. Scougall
  9. 64' 0-3 R. MacIver · L. Henderson
  10. 66' A. Nesbitt C. Miller
  11. 75' D. McKay D. Devine
  12. 75' B. Rodden T. Steven
  13. 76' J. Allan R. MacIver
  14. 76' G. Oliver C. Morrison
  15. 76' O. Lawal A. Agyeman
  16. 85' B. Rodden 1-3
  17. 86' L. McCann
  18. 89' C. Sammon
  19. 90' R. Walker L. Henderson
  20. 90'+1 1-4 O. Lawal · R. Walker
  21. FT1-4

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: B. Rice
  1. 1P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill
  4. 27J. Debayo
  5. 23D. Devine ▼ 75'
  6. 12S. Scougall ▼ 61'
  7. 4S. Hetherington
  8. 8K. Roberts
  9. 18C. Sammon
  10. 26Q. Coulson ▼ 54'
  11. 11T. Steven ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 7K. Cawley ▲ 54'
  2. 3E. Deveney ▲ 61'
  3. 15D. McKay ▲ 75'
  4. 10B. Rodden ▲ 75'
  5. 5A. Graham
  6. 41T. Ogayi
  7. 19S. Buchanan
  8. 24L. Rankin
  9. 17N. Cannon
Falkirk F.C. HLV: J. McGlynn
  1. 1S. Long
  2. 6C. Donaldson
  3. 2T. Lang
  4. 5L. Henderson ▼ 90'
  5. 3L. McCann
  6. 29C. Miller ▼ 66'
  7. 8B. Spencer
  8. 14F. Yeats
  9. 7C. Morrison ▼ 76'
  10. 17R. MacIver ▼ 76'
  11. 11A. Agyeman ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 10A. Nesbitt ▲ 66'
  2. 9J. Allan ▲ 76'
  3. 18G. Oliver ▲ 76'
  4. 21O. Lawal ▲ 76'
  5. 32R. Walker ▲ 90'
  6. 30S. Honeyman
  7. 27O. Hayward
  8. 33L. Sinclair
  9. 31N. Hogarth

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
73Ghi được120
85Thủng lưới41
1.46Bàn thắng mỗi trận2.45
9Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu