Clyde F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kelty Hearts F.C.

Clyde F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 1-2 Kelty Hearts F.C. tại League One, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 1, hòa 1, Kelty Hearts F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Sân vận động
Fountain of Youth Stadium, Hamilton
Trọng tài
G. Irvine
Phong độ
WLDWL Clyde F.C.
WLLWW Kelty Hearts F.C.
  1. 4' 0-1 T. O'Ware · J. Cardle
  2. 23' L. Martin
  3. 26' T. O'Ware
  4. 27' C. Logan N. Austin
  5. HT0-1
  6. 46' R. Cunningham L. Scullion
  7. 56' J. Cardle
  8. 57' R. Cunningham · J. Allan 1-1
  9. 64' O. McDonald P. Kennedy
  10. 68' C. Logan
  11. 69' K. Doherty J. Cardle
  12. 77' S. McGill K. Higginbotham
  13. 85' 1-2 K. Doherty11m
  14. 90' R. McNab
  15. FT1-2

Đội hình

Clyde F.C. HLV: J. Duffy
  1. 1N. Parry
  2. 5S. Thicot
  3. 3P. Grant
  4. 2R. Lyon
  5. 22J. Craig
  6. 19B. Cuddihy
  7. 11K. Roberts
  8. 15L. Scullion ▼ 46'
  9. 14P. Kennedy ▼ 64'
  10. 17E. Cameron
  11. 9J. Allan

Dự bị 7

  1. 10R. Cunningham ▲ 46'
  2. 16O. McDonald ▲ 64'
  3. 21J. Bradley-Hurst
  4. 23N. Hendji
  5. 12A. Rodden
  6. 24A. Cassidy
  7. 25E. Šuľa
Kelty Hearts F.C. HLV: J. Potter
  1. 1D. Jamieson
  2. 6J. Forster
  3. 4T. O'Ware
  4. 5L. Martin
  5. 12M. Tidser
  6. 16R. McNab
  7. 10J. Barjonas
  8. 7J. Cardle ▼ 69'
  9. 11K. Higginbotham ▼ 77'
  10. 9N. Austin ▼ 27'
  11. 22A. Agyeman

Dự bị 8

  1. 2C. Logan ▲ 27'
  2. 25K. Doherty ▲ 69'
  3. 19S. McGill ▲ 77'
  4. 24M. Kamgna
  5. 21S. Cameron
  6. 20L. Campbell
  7. 15D. Hill
  8. 14R. Philp

Thống kê

00
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
46Ghi được53
88Thủng lưới73
0.96Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu