Clyde F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kelty Hearts F.C.

Clyde F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 3-0 Kelty Hearts F.C. tại League One, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 1, hòa 1, Kelty Hearts F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
Fountain of Youth Stadium, Hamilton
Trọng tài
M. Roncone
Phong độ
WLDWL Clyde F.C.
WLLWW Kelty Hearts F.C.
  1. 26' J. Cardle
  2. 40' B. Cuddihy P. Kennedy
  3. HT0-0
  4. 53' R. Cunningham · E. Šuľa 1-0
  5. 55' S. McGill R. McNab
  6. 55' N. Austin K. Doherty
  7. 59' M. Tidser
  8. 67' N. Hendji B. Cuddihy
  9. 68' L. Scullion K. Roberts
  10. 68' E. Cameron O. McDonald
  11. 71' D. Lyon A. Agyeman
  12. 80' E. Cameron · M. Gomis 2-0
  13. 86' R. Cunningham · M. Gomis 3-0
  14. 88' A. Rodden M. Gomis
  15. FT3-0

Đội hình

Clyde F.C. HLV: D. Lennon
  1. 1N. Parry
  2. 4B. McLean
  3. 3P. Grant
  4. 25E. Šuľa
  5. 2R. Lyon
  6. 8M. Gomis ▼ 88'
  7. 11K. Roberts ▼ 68'
  8. 16O. McDonald ▼ 68'
  9. 6R. Grant
  10. 14P. Kennedy ▼ 40'
  11. 10R. Cunningham

Dự bị 6

  1. 19B. Cuddihy ▲ 40'
  2. 23N. Hendji ▲ 67'
  3. 15L. Scullion ▲ 68'
  4. 17E. Cameron ▲ 68'
  5. 12A. Rodden ▲ 88'
  6. 21J. Evans
Kelty Hearts F.C. HLV: J. Potter
  1. 1D. Jamieson
  2. 6J. Forster
  3. 5L. Martin
  4. 2C. Logan
  5. 12M. Tidser
  6. 14R. Philp
  7. 16R. McNab ▼ 55'
  8. 10J. Barjonas
  9. 7J. Cardle
  10. 22A. Agyeman ▼ 71'
  11. 25K. Doherty ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 19S. McGill ▲ 55'
  2. 9N. Austin ▲ 55'
  3. 26D. Lyon ▲ 71'
  4. 24F. Robson
  5. 8T. Reilly
  6. 15D. Hill
  7. 20L. Campbell
  8. 21S. Cameron
  9. 17B. Strang

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
46Ghi được53
88Thủng lưới73
0.96Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu