Clyde F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Queen's Park F.C.

Clyde F.C. vs Queen's Park F.C.

Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 1-1 Queen's Park F.C. tại League One, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 2, hòa 5, Queen's Park F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
Broadwood Stadium, Cumbernauld
Trọng tài
G. Grainger
Phong độ
LDWLW Clyde F.C.
LLDWL Queen's Park F.C.
  1. HT0-0
  2. 52' D. Goodwillie G. Tadé
  3. 58' M. Gomis
  4. 65' 0-1 M. Doyle · L. Connell
  5. 70' D. Goodwillie11m 1-1
  6. 72' C. Fox
  7. 73' K. Nicoll M. Gomis
  8. 75' C. Biggar L. Longstaff
  9. 77' Trialist A A. Love
  10. 80' J. Quitongo B. McHugh
  11. 88' K. Nicoll
  12. 88' J. Thomson L. Kilday
  13. 90'+3 T. Robson
  14. FT1-1

Đội hình

Clyde F.C. HLV: D. Lennon
  1. 1N. Parry
  2. 12M. Docherty
  3. 20J. Page
  4. 5S. Rumsby
  5. 26M. Elsdon
  6. 3A. Livingstone
  7. 4M. Gomis ▼ 73'
  8. 16A. Splaine
  9. 24G. Tadé ▼ 52'
  10. 11A. Love ▼ 77'
  11. 17R. Jones

Dự bị 7

  1. 9D. Goodwillie ▲ 52'
  2. 14K. Nicoll ▲ 73'
  3. 18Trialist A ▲ 77'
  4. 23O. Andrew
  5. 21J. Bradley-Hurst
  6. 6C. Balatoni
  7. 2B. Mortimer
Queen's Park F.C. HLV: G. Speirs
  1. 12C. Ferrie
  2. 24M. Doyle
  3. 4L. Kilday ▼ 88'
  4. 3T. Robson
  5. 19C. Fox
  6. 21G. Gillespie
  7. 10L. Brown
  8. 28L. Longstaff ▼ 75'
  9. 27C. Smith
  10. 48L. Connell
  11. 9B. McHugh ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 18C. Biggar ▲ 75'
  2. 11J. Quitongo ▲ 80'
  3. 22J. Thomson ▲ 88'
  4. 17J. Heraghty
  5. 2J. Davidson
  6. 15M. Gillies
  7. 16C. Yeats

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
36 73 - 32 +41 79
2
Airdrieonians F.C.
36 68 - 37 +31 72
3
Montrose F.C.
36 53 - 36 +17 59
4
Queen's Park F.C.
36 51 - 36 +15 51
5
Alloa Athletic F.C.
36 49 - 57 -8 45
6
Falkirk F.C.
36 49 - 55 -6 44
7
Peterhead F.C.
36 46 - 51 -5 42
8
Clyde F.C.
36 39 - 62 -23 39
9
Dumbarton F.C.
36 48 - 71 -23 34
10
East Fife F.C.
36 31 - 70 -39 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
48Ghi được63
72Thủng lưới48
1.09Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu