Clyde F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Queen's Park F.C.

Clyde F.C. vs Queen's Park F.C.

Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 2-2 Queen's Park F.C. tại League One, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 2, hòa 5, Queen's Park F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Sân vận động
Broadwood Stadium, Cumbernauld
Trọng tài
D. Williams
Phong độ
LDWLW Clyde F.C.
LLDWL Queen's Park F.C.
  1. 31' A. Splaine
  2. 36' D. Goodwillie · C. Balatoni 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' 1-1 L. Longridge · L. Brown
  5. 58' S. Rumsby
  6. 58' 1-2 G. Gillespie11m
  7. 65' T. Robson
  8. 69' R. Jones
  9. 74' C. Smith B. McHugh
  10. 74' L. Connell L. Brown
  11. 75' G. Tadé S. Rumsby
  12. 75' A. Livingstone P. Kennedy
  13. 77' R. Cunningham
  14. 80' L. Longstaff S. Murray
  15. 84' O. Andrew A. Splaine
  16. 90' D. Goodwillie 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Clyde F.C. HLV: D. Lennon
  1. 1N. Parry
  2. 6C. Balatoni
  3. 5S. Rumsby ▼ 75'
  4. 26M. Elsdon
  5. 7E. Deveney
  6. 8B. Cuddihy
  7. 16A. Splaine ▼ 84'
  8. 25P. Kennedy ▼ 75'
  9. 9D. Goodwillie
  10. 10R. Cunningham
  11. 17R. Jones

Dự bị 7

  1. 24G. Tadé ▲ 75'
  2. 3A. Livingstone ▲ 75'
  3. 23O. Andrew ▲ 84'
  4. 2B. Mortimer
  5. 14K. Nicoll
  6. 19M. Munro
  7. 21J. Bradley-Hurst
Queen's Park F.C. HLV: L. Ellis
  1. 1W. Muir
  2. 24M. Doyle
  3. 3T. Robson
  4. 19C. Fox
  5. 15M. Gillies
  6. 21G. Gillespie
  7. 7L. Longridge
  8. 10L. Brown ▼ 74'
  9. 22J. Thomson
  10. 9B. McHugh ▼ 74'
  11. 23S. Murray ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 27C. Smith ▲ 74'
  2. 48L. Connell ▲ 74'
  3. 28L. Longstaff ▲ 80'
  4. 14L. Moore
  5. 18C. Biggar
  6. 12C. Ferrie
  7. 4L. Kilday

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
36 73 - 32 +41 79
2
Airdrieonians F.C.
36 68 - 37 +31 72
3
Montrose F.C.
36 53 - 36 +17 59
4
Queen's Park F.C.
36 51 - 36 +15 51
5
Alloa Athletic F.C.
36 49 - 57 -8 45
6
Falkirk F.C.
36 49 - 55 -6 44
7
Peterhead F.C.
36 46 - 51 -5 42
8
Clyde F.C.
36 39 - 62 -23 39
9
Dumbarton F.C.
36 48 - 71 -23 34
10
East Fife F.C.
36 31 - 70 -39 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
48Ghi được63
72Thủng lưới48
1.09Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu