Airdrieonians F.C. vs Ross County
Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 0-1 Ross County tại Championship, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 2, hòa 1, Ross County thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Sân vận động
- Albert Bartlett Stadium, Airdrie
- Phong độ
- LLDLW Airdrieonians F.C.
- WWWDL Ross County
- 5' ▲ R. Duncan ▼ D. Cornelius
- 7' L. Strapp
- 8' A. Iacovitti
- HT0-0
- 67' ▲ K. Phillips ▼ J. Henderson
- 75' ▲ R. Mahon ▼ C. Telfer
- 75' ▲ L. McGrattan ▼ J. Barjonas
- 79' ▲ R. Hale ▼ L. Pitan
- 79' ▲ J. Scott ▼ J. White
- 85' ▲ G. Gallagher ▼ C. R. Mochrie
- 87' 0-1 K. Phillips · R. Duncan
- 90'+1 D. Smith
- FT0-1
Đội hình
- 50H. Stone
- 2D. MacDonald
- 16C. Ross
- 4S. McGinty
- 3L. Strapp
- 24C. McKinnon
- 6D. McMaster
- 18J. Barjonas ▼ 75'
- 23C. Telfer ▼ 75'
- 7C. R. Mochrie ▼ 85'
- 11E. Henderson
Dự bị 9
- 20C. Melrose
- 8G. Gallagher ▲ 85'
- 10R. Mahon ▲ 75'
- 12C. McArthur
- 14A. Devine
- 17L. McGrattan ▲ 75'
- 25S. Constable
- 33J. Hastie
- 34A. Aird
- 30T. Carson
- 15D. Smith
- 5L. Pitan ▼ 79'
- 16A. Iacovitti
- 6C. Randall
- 8D. Cornelius ▼ 5'
- 23R. Docherty
- 38J. Lindsay
- 3L. O'Sullivan
- 7J. Henderson ▼ 67'
- 26J. White ▼ 79'
Dự bị 9
- 21B. Foster
- 9R. Hale ▲ 79'
- 11K. Phillips ▲ 67'
- 14N. Clark
- 25J. Wells-Morrison
- 27R. Duncan ▲ 5'
- 29M. Thomson
- 31D. Gallagher
- 44J. Scott ▲ 79'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 25 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 53 - 36 | +17 | 66 | |
| 3 | 36 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 4 | 36 | 52 - 41 | +11 | 51 | |
| 5 | 36 | 43 - 42 | +1 | 45 | |
| 6 | 36 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 7 | 36 | 38 - 47 | -9 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 52 | -16 | 38 | |
| 9 | 36 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 10 | 36 | 36 - 57 | -21 | 34 |
Premiership Premiership (Relegation: Semi-finals) Premiership (Relegation: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One
So sánh
48Trận đấu43
54Ghi được53
66Thủng lưới63
1.13Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai29