Ross County vs Airdrieonians F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ross County 1-2 Airdrieonians F.C. tại Championship, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ross County thắng 4, hòa 1, Airdrieonians F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- Global Energy Stadium, Dingwall
- Phong độ
- WWWDL Ross County
- LLDLW Airdrieonians F.C.
- 35' D. Gallagher
- HT0-0
- 57' 0-1 G. Gallagher · C. R. Mochrie
- 58' D. MacDonald
- 60' ▲ J. Lindsay ▼ B. Crompton
- 60' ▲ J. Henderson ▼ J. Scott
- 62' D. Cornelius
- 67' 0-2 E. Henderson · C. R. Mochrie
- 70' ▲ A. Reid ▼ E. Henderson
- 70' ▲ C. Telfer ▼ G. Gallagher
- 74' ▲ M. Thomson ▼ D. Cornelius
- 77' ▲ R. Docherty ▼ S. Fraser
- 82' ▲ C. Bruce ▼ D. MacDonald
- 82' ▲ J. Hastie ▼ C. R. Mochrie
- 83' J. Henderson · M. Thomson 1-2
- 85' J. Hastie
- FT1-2
Đội hình
- 30T. Carson
- 15D. Smith
- 31D. Gallagher
- 6C. Randall
- 8D. Cornelius ▼ 74'
- 2B. Crompton ▼ 60'
- 12S. Fraser ▼ 77'
- 27R. Duncan
- 44J. Scott ▼ 60'
- 9R. Hale
- 26J. White
Dự bị 9
- 1R. Laidlaw
- 3L. O'Sullivan
- 7J. Henderson ▲ 60'
- 11K. Phillips
- 14N. Clark
- 17G. Mackay-Steven
- 23R. Docherty ▲ 77'
- 29M. Thomson ▲ 74'
- 38J. Lindsay ▲ 60'
- 20C. Melrose
- 24C. McKinnon
- 16C. Ross
- 4S. McGinty
- 2D. MacDonald ▼ 82'
- 6D. McMaster
- 17L. McGrattan
- 8G. Gallagher ▼ 70'
- 18J. Barjonas
- 11E. Henderson ▼ 70'
- 7C. R. Mochrie ▼ 82'
Dự bị 9
- 40A. McNeil
- 9A. Reid ▲ 70'
- 12T. Xavier-Jones
- 14C. Bruce ▲ 82'
- 21C. Cooper
- 23C. Telfer ▲ 70'
- 31D. Williams
- 32C. Williams
- 33J. Hastie ▲ 82'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 25 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 53 - 36 | +17 | 66 | |
| 3 | 36 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 4 | 36 | 52 - 41 | +11 | 51 | |
| 5 | 36 | 43 - 42 | +1 | 45 | |
| 6 | 36 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 7 | 36 | 38 - 47 | -9 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 52 | -16 | 38 | |
| 9 | 36 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 10 | 36 | 36 - 57 | -21 | 34 |
Premiership Premiership (Relegation: Semi-finals) Premiership (Relegation: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One
So sánh
43Trận đấu48
53Ghi được54
63Thủng lưới66
1.23Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai35