Dunfermline Athletic F.C. vs Ross County
Tỷ số chung cuộc: Dunfermline Athletic F.C. 2-2 Ross County tại Championship, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dunfermline Athletic F.C. thắng 1, hòa 2, Ross County thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Phong độ
- DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
- WWWWD Ross County
- 13' C. Gilmour
- 13' D. Gallagher
- 23' J. Chilokoa-Mullen 1-0
- 29' ▲ J. White ▼ K. Phillips
- 36' 1-1 R. Hale · D. Gallagher
- HT1-1
- 58' Z. Rudden · J. Cooper 2-1
- 63' ▲ C. Kane ▼ J. Cooper
- 67' ▲ J. Henderson ▼ J. Scott
- 67' ▲ A. Lyall ▼ D. Cornelius
- 74' ▲ C. Young ▼ Z. Rudden
- 80' K. Benedictus
- 83' ▲ C. Hamilton ▼ J. Caceres
- 83' ▲ T. Oakley-Boothe ▼ A. Amade
- 86' ▲ G. Mackay-Steven ▼ L. O'Sullivan
- 89' 2-2 R. Hale
- 90'+4 A. Wright
- 90'+4 C. Hamilton
- FT2-2
Đội hình
- 54M. Munn
- 4K. Benedictus
- 47R. Fraser
- 31J. Tod
- 11S. Kearney
- 2J. Chilokoa-Mullen
- 8C. Gilmour
- 14A. Amade ▼ 83'
- 9Z. Rudden ▼ 74'
- 33J. Cooper ▼ 63'
- 12J. Caceres ▼ 83'
Dự bị 9
- 40B. Terrell
- 5C. Hamilton ▲ 83'
- 6E. Otoo
- 7K. Ritchie-Hosler
- 15S. Fisher
- 17C. Young ▲ 74'
- 20C. Kane ▲ 63'
- 22K. Bray
- 35T. Oakley-Boothe ▲ 83'
- 1R. Laidlaw
- 6C. Randall
- 3L. O'Sullivan ▼ 86'
- 16A. Iacovitti
- 31D. Gallagher
- 4A. Wright
- 8D. Cornelius ▼ 67'
- 23R. Docherty
- 9R. Hale
- 44J. Scott ▼ 67'
- 11K. Phillips ▼ 29'
Dự bị 9
- 21B. Foster
- 2B. Crompton
- 7J. Henderson ▲ 67'
- 14N. Clark
- 15D. Smith
- 17G. Mackay-Steven ▲ 86'
- 19A. Lyall ▲ 67'
- 22A. Emslie
- 26J. White ▲ 29'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 25 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 53 - 36 | +17 | 66 | |
| 3 | 36 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 4 | 36 | 52 - 41 | +11 | 51 | |
| 5 | 36 | 43 - 42 | +1 | 45 | |
| 6 | 36 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 7 | 36 | 38 - 47 | -9 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 52 | -16 | 38 | |
| 9 | 36 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 10 | 36 | 36 - 57 | -21 | 34 |
Premiership Premiership (Relegation: Semi-finals) Premiership (Relegation: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One
So sánh
46Trận đấu43
70Ghi được53
54Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận1.23
19Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai29