Raith Rovers F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dunfermline Athletic F.C.

Raith Rovers F.C. vs Dunfermline Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Raith Rovers F.C. 2-0 Dunfermline Athletic F.C. tại Championship, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raith Rovers F.C. thắng 4, hòa 0, Dunfermline Athletic F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
Stark's Park, Kirkcaldy
Phong độ
DWWLW Raith Rovers F.C.
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
  1. 22' F. Pollock · D. Easton 1-0
  2. 25' T. Oakley-Boothe
  3. HT1-0
  4. 55' D. Wotherspoon
  5. 56' P. Hanlon · J. Gullan 2-0
  6. 61' E. Yeboah A. Stevens
  7. 61' C. Young L. McCann
  8. 61' O. Hampson D. Wotherspoon
  9. 78' L. Vaughan D. Easton
  10. 84' C. Hamilton
  11. 88' A. Marsh J. Gullan
  12. FT2-0

Đội hình

Raith Rovers F.C. HLV: B. Robson
  1. 63J. Rae
  2. 26L. Stevenson
  3. 4P. Hanlon
  4. 5C. Fordyce
  5. 6E. Murray
  6. 14J. Mullin
  7. 8R. Matthews
  8. 22J. Doherty
  9. 19F. Pollock
  10. 23D. Easton▼ 78'
  11. 32J. Gullan▼ 88'

Dự bị 8

  1. 10L. Vaughan▲ 78'
  2. 37A. Marsh▲ 88'
  3. 7A. Connolly
  4. 3L. Dick
  5. 17L. Gibson
  6. 21S. Byrne
  7. 25K. Montagu
  8. 1M. Dąbrowski
Dunfermline Athletic F.C. HLV: M. Tidser
  1. 21T. Oluwayemi
  2. 4K. Benedictus
  3. 2A. Comrie
  4. 6E. Otoo
  5. 48J. Chilokoa-Mullen
  6. 19D. Wotherspoon▼ 61'
  7. 35T. Oakley-Boothe
  8. 5C. Hamilton
  9. 20C. Kane
  10. 11L. McCann▼ 61'
  11. 14A. Stevens▼ 61'

Dự bị 9

  1. 34E. Yeboah▲ 61'
  2. 17C. Young▲ 61'
  3. 37O. Hampson▲ 61'
  4. 22C. Clay
  5. 16T. Fogarty
  6. 26A. Tod
  7. 8J. Chalmers
  8. 1D. Mehmet
  9. 45O. Taylor-Clarke

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu51
64Ghi được43
56Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận0.84
18Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu