Raith Rovers F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dunfermline Athletic F.C.

Raith Rovers F.C. vs Dunfermline Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Raith Rovers F.C. 2-0 Dunfermline Athletic F.C. tại Championship, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raith Rovers F.C. thắng 4, hòa 0, Dunfermline Athletic F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Sân vận động
Stark's Park, Kirkcaldy
Phong độ
DWWLW Raith Rovers F.C.
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
  1. 3' M. Todd
  2. 26' C. Hamilton
  3. 26' J. Mullin
  4. 30' Z. Rudden
  5. 33' D. Easton
  6. 38' S. Stanton 1-0
  7. 45' K. Benedictus
  8. HT1-0
  9. 57' A. Connolly J. Mullin
  10. 68' J. Hamilton Z. Rudden
  11. 72' L. McCann E. Otoo
  12. 78' D. Easton · A. Connolly 2-0
  13. 79' B. Holmes B. Summers
  14. 85' C. Smith L. Vaughan
  15. 85' S. Byrne D. Easton
  16. FT2-0

Đội hình

Raith Rovers F.C. HLV: I. Murray
  1. 1K. Dąbrowski
  2. 3L. Dick
  3. 6E. Murray
  4. 2J. Brown
  5. 14J. Mullin▼ 57'
  6. 16S. Stanton
  7. 23D. Easton▼ 85'
  8. 20S. Brown
  9. 8R. Matthews
  10. 10L. Vaughan▼ 85'
  11. 29Z. Rudden▼ 68'

Dự bị 9

  1. 7A. Connolly▲ 57'
  2. 19J. Hamilton▲ 68'
  3. 11C. Smith▲ 85'
  4. 21S. Byrne▲ 85'
  5. 18K. Turner
  6. 13A. McNeil
  7. 15D. Corr
  8. 24S. McGill
  9. 17R. Thomson
Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 1D. Mehmet
  2. 4K. Benedictus
  3. 36M. Welch-Hayes
  4. 3J. Edwards
  5. 64M. Fagan-Walcott
  6. 6E. Otoo▼ 72'
  7. 5C. Hamilton
  8. 10M. Todd
  9. 7K. Ritchie-Hosler
  10. 16B. Summers▼ 79'
  11. 14A. Jakubiak

Dự bị 9

  1. 11L. McCann▲ 72'
  2. 38B. Holmes▲ 79'
  3. 17O. Moffat
  4. 18P. Allan
  5. 26T. Sutherland
  6. 8J. Chalmers
  7. 33X. Benjamin
  8. 44M. Little
  9. 23M. O'Halloran

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu47
96Ghi được55
67Thủng lưới63
1.75Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu