Partick
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ayr Utd

Partick vs Ayr Utd

Tỷ số chung cuộc: Partick 1-0 Ayr Utd tại Championship, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Partick thắng 6, hòa 2, Ayr Utd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Sân vận động
Wyre Stadium at Firhill, Glasgow
Phong độ
WLDDW Partick
DLLDL Ayr Utd
  1. 31' F. Musonda
  2. 39' M. Devlin
  3. HT0-0
  4. 52' C. Sayers H. Milne
  5. 52' R. Howley F. Musonda
  6. 54' G. Stanger
  7. 65' N. McAllister D. Watret
  8. 65' J. Murphy J. Henderson
  9. 71' M. Rus
  10. 75' S. Lawless L. McBeth
  11. 76' R. Diack L. Chalmers
  12. 82' K. Turner11m 1-0
  13. 84' A. Bavidge M. Devlin
  14. 88' G. Oakley
  15. FT1-0

Đội hình

Partick HLV: K. Doolan
  1. 12M. Roberts
  2. 20D. O'Reilly
  3. 23L. Ashcroft
  4. 3H. Milne▼ 52'
  5. 8S. Bannigan
  6. 14R. Crawford
  7. 6K. Turner
  8. 21A. Fitzpatrick
  9. 19L. McBeth▼ 75'
  10. 17S. Robinson
  11. 10L. Chalmers▼ 76'

Dự bị 6

  1. 22C. Sayers▲ 52'
  2. 11S. Lawless▲ 75'
  3. 34R. Diack▲ 76'
  4. 29Z. Mackenzie
  5. 1D. Mitchell
  6. 15L. Smith
Ayr Utd HLV: S. Brown
  1. 38L. Russell
  2. 5M. Devlin▼ 84'
  3. 33S. McMann
  4. 3P. Reading
  5. 4F. Musonda▼ 52'
  6. 14G. Stanger
  7. 32D. Watret▼ 65'
  8. 17J. Henderson▼ 65'
  9. 23M. Rus
  10. 9G. Oakley
  11. 10C. McLennan

Dự bị 9

  1. 25R. Howley▲ 52'
  2. 2N. McAllister▲ 65'
  3. 15J. Murphy▲ 65'
  4. 36A. Bavidge▲ 84'
  5. 28D. Craig
  6. 20R. Syla
  7. 18J. Hislop
  8. 16J. Hastie
  9. 61J. McIntyre

Thống kê

00
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
63Ghi được96
55Thủng lưới60
1.34Bàn thắng mỗi trận1.85
17Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu