Ayr Utd
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Partick

Ayr Utd vs Partick

Tỷ số chung cuộc: Ayr Utd 0-2 Partick tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ayr Utd thắng 2, hòa 2, Partick thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round
Sân vận động
Somerset Park, Ayr
Phong độ
DLLDL Ayr Utd
WLDDW Partick
  1. 6' 0-1 B. Graham · J. Low
  2. 40' Z. Mackenzie K. Turner
  3. HT0-1
  4. 56' C. Main M. McKenzie
  5. 56' J. Henderson M. Rus
  6. 63' Ben Dempsey
  7. 64' Jay Henderson
  8. 83' A. Jakubiak B. Stanway
  9. 88' 0-2 B. Graham · A. Jakubiak
  10. 90' Brian Graham
  11. 90' E. Walker D. Watret
  12. FT0-2

Đội hình

Ayr Utd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Brown
  1. 61J. Clarke
  2. 32D. Watret▼ 90'
  3. 26L. Agbaire
  4. 33S. McMann
  5. 3P. Reading
  6. 15J. Murphy
  7. 8B. Dempsey
  8. 10C. McLennan
  9. 23M. Rus▼ 56'
  10. 9G. Oakley
  11. 22M. McKenzie▼ 56'

Dự bị 6

  1. 30C. Main▲ 56'
  2. 17J. Henderson▲ 56'
  3. 21E. Walker▲ 90'
  4. 1R. Mutch
  5. 16J. Hastie
  6. 36C. McKinnon
Partick Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Wilson
  1. 1D. Mitchell
  2. 30K. Megwa
  3. 23L. Ashcroft
  4. 19L. McBeth
  5. 14R. Crawford
  6. 6K. Turner▼ 40'
  7. 26B. Stanway▼ 83'
  8. 21A. Fitzpatrick
  9. 8S. Bannigan
  10. 43J. Low
  11. 9B. Graham

Dự bị 8

  1. 29Z. Mackenzie▲ 40'
  2. 15A. Jakubiak▲ 83'
  3. 11S. Lawless
  4. 38L. Cameron
  5. 39M. Falconer
  6. 40N. Lockhart
  7. 42L. Dolan
  8. 12L. Budinauckas

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

52Trận đấu47
96Ghi được63
60Thủng lưới55
1.85Bàn thắng mỗi trận1.34
17Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn21
51Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu