Arbroath F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Raith Rovers F.C.

Arbroath F.C. vs Raith Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Arbroath F.C. 1-2 Raith Rovers F.C. tại Championship, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arbroath F.C. thắng 3, hòa 3, Raith Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Sân vận động
Gayfield Park, Arbroath
Trọng tài
A. Newlands
Phong độ
LDWWD Arbroath F.C.
DWWLW Raith Rovers F.C.
  1. 9' R. Dow
  2. 10' R. Millen
  3. 20' M. McKenna 1-0
  4. 26' M. McKenna
  5. 38' T. O'Brien
  6. HT1-0
  7. 53' J. Balde
  8. 57' W. Akio L. Vaughan
  9. 57' S. Stanton J. Gullan
  10. 66' S. Hetherington R. Dow
  11. 66' P. Komolafe T. Olusanya
  12. 66' L. Banks João Baldé
  13. 68' C. McBride R. Millen
  14. 70' 1-1 S. Brown
  15. 77' 1-2 C. McBride · D. Easton
  16. 82' B. Linn M. McKenna
  17. 85' Y. Ben El-Mhanni S. Adarkwa
  18. 85' K. Ngwenya A. Connolly
  19. FT1-2

Đội hình

Arbroath F.C. HLV: D. Campbell
  1. 1D. Gaston
  2. 4R. Little
  3. 5T. O'Brien
  4. 3C. Hamilton
  5. 19R. Dow ▼ 66'
  6. 12S. Stewart
  7. 8M. McKenna ▼ 82'
  8. 20S. Bitsindou
  9. 17T. Olusanya ▼ 66'
  10. 25João Baldé ▼ 66'
  11. 24S. Adarkwa ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 26S. Hetherington ▲ 66'
  2. 14P. Komolafe ▲ 66'
  3. 2L. Banks ▲ 66'
  4. 11B. Linn ▲ 82'
  5. 18Y. Ben El-Mhanni ▲ 85'
  6. 21C. Gill
  7. 9D. Hilson
  8. 23S. Allan
  9. 7D. Gold
Raith Rovers F.C. HLV: I. Murray
  1. 1J. MacDonald
  2. 3L. Dick
  3. 4R. Millen ▼ 68'
  4. 12T. Lang
  5. 5R. Nolan
  6. 23D. Easton
  7. 20S. Brown
  8. 6B. Spencer
  9. 10L. Vaughan ▼ 57'
  10. 7A. Connolly ▼ 85'
  11. 9J. Gullan ▼ 57'

Dự bị 8

  1. 18W. Akio ▲ 57'
  2. 16S. Stanton ▲ 57'
  3. 11C. McBride ▲ 68'
  4. 15K. Ngwenya ▲ 85'
  5. 13A. McNeil
  6. 30A. Masson
  7. 24S. McGill
  8. 29G. Young

Thống kê

04
10

So sánh

48Trận đấu54
48Ghi được79
61Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu