Al Diriyah vs Al-Qadisiyah FC
Tỷ số chung cuộc: Al Diriyah 0-2 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Phong độ
- DWLWD Al Diriyah
- WWWWD Al-Qadisiyah FC
- 1' Mateo Retegui
- 12' Darwin Núñez
- 42' Nacho Fernández
- HT0-0
- 47' Mohammed Hamad Al-Qahtani
- 49' Idrissa Gana Gueye
- 51' 0-1 M. Retegui11m
- 54' Julian Weigl
- 58' 0-2 J. Quinones · M. Abu Al Shamat
- 60' ▲ C. Puertas ▼ M. Al Qahtani
- 68' ▲ M. Hameran ▼ K. A. Al Sibyani H.
- 68' ▲ M. Al Nemer ▼ Q. Lajami
- 84' ▲ H. Al Qahtani ▼ I. Gueye
- 84' ▲ H. Bahebri ▼ E. Millot
- 86' ▲ A. Al Zaid ▼ C. Diandy
- 86' ▲ T. Al Ammar ▼ C. Bonsu Baah
- 86' ▲ A. Al Salem ▼ M. Retegui
- 90'+6 Óscar Rodríguez
- 90'+7 Musab Al Juwayr
- 90'+3 Jehad Thakri
- FT0-2
Đội hình
- 22N. Vasilj 6.2
- 99C. Mbemba 7.0
- 87Q. Lajami ▼ 68' 6.5
- 19B. Djimsiti 6.3
- 5I. Gueye ▼ 84' 6.6
- 2A. Al Faraj 7.3
- 17C. Diandy ▼ 86' 6.3
- 20E. Millot ▼ 84' 6.6
- 16K. A. Al Sibyani H. ▼ 68' 6.0
- 14O. Rodriguez 6.9
- 29D. Nunez 6.9
Dự bị 9
- 97A. Al Bukhari
- 21M. Hameran ▲ 68' 6.9
- 78K. Al Asiri
- 88A. Al Malki
- 52H. Al Qahtani ▲ 84' 6.9
- 6S. Al Farhan
- 11H. Bahebri ▲ 84' 6.2
- 75M. Al Nemer ▲ 68' 6.3
- 32A. Al Zaid ▲ 86' 6.5
- 1K. Casteels 7.2
- 4J. Thakri 7.2
- 6N. Fernandez 7.2
- 17G. Alvarez 7.2
- 2M. Abu Al Shamat ⇢ 7.2
- 15M. Al Qahtani ▼ 60' 7.5
- 10M. Al Juwayr 6.9
- 5J. Weigl 7.2
- 22C. Bonsu Baah ▼ 86' 6.2
- 33J. Quinones ⚽ 6.9
- 32M. Retegui ⚽ ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 28A. Al Kassar
- 12Y. Al Shahrani
- 7T. Al Ammar ▲ 86' 6.3
- 90A. Al Yuhaybi
- 40I. Mahnashi
- 88C. Puertas ▲ 60' 6.3
- 27E. Houssa
- 9A. Al Salem ▲ 86' 6.5
- 77S. Harun
Thống kê
11⚑3
⚑550
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm7
2Trúng đích4
5Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
374Chuyền bóng579
315Chuyền chính xác513
84%Chính xác chuyền89%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 5 | +18 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 6 | 6 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 6 | 12 - 8 | +4 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 9 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 12 | 7 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 13 | 6 | 6 - 16 | -10 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 17 | 7 | 3 - 12 | -9 | 3 | |
| 18 | 6 | 5 - 13 | -8 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
9Trận đấu12
13Ghi được25
6Thủng lưới14
1.44Bàn thắng mỗi trận2.08
4Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai10