Al Diriyah vs Al-Kholood Club
Tỷ số chung cuộc: Al Diriyah 1-1 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Phong độ
- LWDWL Al Diriyah
- WWDWD Al-Kholood Club
- HT0-0
- 64' ▲ C. Diandy ▼ H. Bahebri
- 65' ▲ A. Al Dawsari ▼ J. Domingues
- 68' Iker Kortajarena
- 71' 0-1 A. Al Aliwa · I. Kortajarena
- 77' Ramzi Sawlan
- 80' ▲ Y. Madani ▼ R. Solan
- 81' ▲ K. Al Asiri ▼ M. Hameran
- 81' ▲ M. Al Nemer ▼ A. Al Malki
- 83' M. Al Nemer · A. Al Faraj 1-1
- 87' Seydouba Cisse
- 87' ▲ M. Sawan ▼ A. Al Aliwa
- 90'+1 Hamed Al-Shanqity
- FT1-1
Đội hình
- 22N. Vasilj 7.0
- 2A. Al Faraj ⇢ 6.6
- 19B. Djimsiti 6.9
- 99C. Mbemba 6.7
- 21M. Hameran ▼ 81' 6.7
- 11H. Bahebri ▼ 64' 6.5
- 5I. Gueye 7.2
- 88A. Al Malki ▼ 81' 7.2
- 10A. Boulbina 6.9
- 20E. Millot 6.9
- 29D. Nunez 6.5
Dự bị 9
- 97A. Al Bukhari
- 87Q. Lajami
- 12T. Wadi
- 78K. Al Asiri ▲ 81' 6.7
- 52H. Al Qahtani
- 6S. Al Farhan
- 75M. Al Nemer ⚽ ▲ 81' 7.9
- 17C. Diandy ▲ 64' 6.7
- 32A. Al Zaid
- 1A. M. Yousef H. 6.3
- 15R. Solan ▼ 80' 6.9
- 5E. Utkus 7.2
- 25M. Camara 7.2
- 38S. Pinas 6.5
- 8S. Cisse 6.9
- 46A. Al Aliwa ⚽ ▼ 87' 6.6
- 10I. Kortajarena ⇢ 6.6
- 6J. Buckley 6.3
- 11C. da Costa 7.9
- 22J. Domingues ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 48M. Al Yahya
- 23Y. Madani ▲ 80' 6.5
- 7S. Al Shehri
- 47A. Al Obaid
- 24O. Abdulghani
- 39A. Al Dawsari ▲ 65' 6.7
- 70M. Sawan ▲ 87' 6.7
- 26Y. Al Zubaidi
- 27A. Al Ajian
Thống kê
00⚑8
⚑130
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm9
1Trúng đích4
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
8Phạt góc1
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
3Cứu thua0
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
522Chuyền bóng384
459Chuyền chính xác322
88%Chính xác chuyền84%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 5 | +12 | 15 | |
| 2 | 6 | 13 - 3 | +10 | 15 | |
| 3 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 4 | 6 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 5 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 6 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 7 | 6 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 9 | 5 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 6 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 11 | 5 | 5 - 6 | -1 | 5 | |
| 12 | 6 | 6 - 16 | -10 | 5 | |
| 13 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 15 | 5 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 16 | 5 | 1 - 5 | -4 | 3 | |
| 17 | 5 | 4 - 10 | -6 | 2 | |
| 18 | 5 | 4 - 11 | -7 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) Gulf Club Champions League AFC Champions League 2 Division 1
So sánh
7Trận đấu13
11Ghi được21
5Thủng lưới19
1.57Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai10