Al-Hazm vs Al Diriyah
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 0-1 Al Diriyah tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Phong độ
- WLLDD Al-Hazm
- LWDWL Al Diriyah
- 3' 0-1 A. Al Malki · O. Rodriguez
- 31' Abdurahman Al-Dakheel
- HT0-1
- 52' Saud Al Rashed
- 63' ▲ H. Bahebri ▼ G. N'Koudou
- 66' ▲ M. Al Hamdani ▼ A. Al Shamrani
- 79' ▲ A. Diakite ▼ S. Bendebka
- 79' ▲ W. Al Shanqiti ▼ S. Al Rashid
- 79' ▲ S. Al Farhan ▼ A. Al Malki
- 90'+2 Hattan Bahebri
- 90'+8 ▲ A. Al Nakhli ▼ A. Bah
- 90'+7 ▲ M. Al Yami ▼ M. Ben Hamida
- 90' ▲ Q. Lajami ▼ O. Rodriguez
- 90' ▲ M. Al Nemer ▼ G. Laborde
- FT0-1
Đội hình
- 23I. Zaied
- 2S. Al Rashid▼ 79'
- 8M. Konate
- 34A. Al Dakheel
- 3M. Ben Hamida▼ 90'
- 17B. Mugisha
- 22A. Al Dwehe
- 28S. Bendebka▼ 79'
- 24A. Bah▼ 90'
- 70A. Al Shamrani▼ 66'
- 9A. Pululu
Dự bị 9
- 33M. Al Ghamdi
- 27A. Al Nakhli▲ 90'
- 4S. Tunkar
- 12F. Al Azzmi
- 98A. Al Hujaili
- 5M. Al Yami▲ 90'
- 29A. Diakite▲ 79'
- 11W. Al Shanqiti▲ 79'
- 77M. Al Hamdani▲ 66'
- 22N. Vasilj
- 2A. Al Faraj
- 19B. Djimsiti
- 99C. Mbemba
- 21M. Hameran
- 17C. Diandy
- 88A. Al Malki▼ 79'
- 5I. Gueye
- 7G. N'Koudou▼ 63'
- 9G. Laborde▼ 90'
- 14O. Rodriguez▼ 90'
Dự bị 9
- 97A. Al Bukhari
- 87Q. Lajami▲ 90'
- 12T. Wadi
- 78K. Al Asiri
- 52H. Al Qahtani
- 6S. Al Farhan▲ 79'
- 11H. Bahebri▲ 63'
- 75M. Al Nemer▲ 90'
- 32A. Al Zaid
Thống kê
02⚑4
⚑110
55%Kiểm soát bóng45%
5Dứt điểm11
2Trúng đích5
1Chệch đích4
2Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị6
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
444Chuyền bóng374
83%Chính xác chuyền86%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 17 - 3 | +14 | 15 | |
| 2 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | 10 - 3 | +7 | 12 | |
| 4 | 5 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 5 | 5 | 11 - 6 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 9 | 5 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | 5 - 6 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 12 | 5 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 13 | 5 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 5 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 15 | 5 | 1 - 5 | -4 | 3 | |
| 16 | 5 | 2 - 9 | -7 | 3 | |
| 17 | 5 | 4 - 10 | -6 | 2 | |
| 18 | 5 | 4 - 11 | -7 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
7Trận đấu7
8Ghi được11
10Thủng lưới5
1.14Bàn thắng mỗi trận1.57
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai7