Al-Suqoor FC vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 1-1 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
- Phong độ
- WWLLW Al-Suqoor FC
- LWLLW Ettifaq FC
- 6' 0-1 M. Dembele · K. Al Ghannam
- HT0-1
- 46' ▲ M. Gluscevic ▼ J. Costa
- 55' ▲ M. Al Saad ▼ L. Rodriguez
- 62' ▲ Kouka ▼ M. Dembele
- 67' ▲ F. Abdi ▼ A. Al Oyayari
- 67' ▲ A. Al Anzi ▼ I. Hawsawi
- 69' Khalifah Al-Dawsari
- 69' ▲ A. Dahal ▼ M. Al Olayan
- 79' ▲ M. Al Burayk ▼ R. Messi
- 79' ▲ Y. Gharwi ▼ K. Al Dawsari
- 81' A. Al Haji · A. Al Anzi 1-1
- 90'+3 ▲ F. Al Ghamdi ▼
- 90'+3 ▲ A. Maghfori ▼ K. Al Ghannam
- FT1-1
Đội hình
- 99M. Bulka
- 4K. Al Dawsari▼ 79'
- 26A. Hegazy
- 44N. Zeze
- 27I. Hawsawi▼ 67'
- 15A. Al Oyayari▼ 67'
- 18A. Al Haji
- 72A. Kone
- 80R. Messi▼ 79'
- 19L. Rodriguez▼ 55'
- 91A. Lacazette
Dự bị 9
- 81L. Maximiano
- 2M. Al Burayk▲ 79'
- 25F. Abdi▲ 67'
- 60A. Al Anzi▲ 67'
- 61Y. Gharwi▲ 79'
- 93A. Al Saluli
- 14M. Al Saad▲ 55'
- 95A. Fallatah
- 54F. Ghafli
- 1M. Rodak
- 70A. A. Khateeb
- 4J. Hendry
- 37A. Hindi
- 33M. Al Olayan▼ 69'
- 11O. Duda
- 7M. Ali
- 18J. Costa▼ 46'
- 8G. Wijnaldum
- 17K. Al Ghannam▼ 90'
- 9M. Dembele▼ 62'
Dự bị 9
- 22Hawswi
- 6F. Al Ghamdi▲ 90'
- 19Kouka▲ 62'
- 71M. Gluscevic▲ 46'
- 2Abdullah Al Bishi
- 29Z. Al Ghamdi
- 24Jalal Al Salem
- 20A. Maghfori▲ 90'
- 12A. Dahal▲ 69'
Thống kê
01⚑4
⚑000
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm9
3Trúng đích5
9Chệch đích2
2Bị chặn2
4Phạt góc0
6Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
441Chuyền bóng275
87%Chính xác chuyền80%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
44Ghi được54
49Thủng lưới58
1.26Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai31