Ettifaq FC vs Al-Suqoor FC
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 0-0 Al-Suqoor FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
- Sân vận động
- EGO Stadium, Dammam
- Phong độ
- LWLLW Ettifaq FC
- WWLLW Al-Suqoor FC
- HT0-0
- 58' ▲ G. Wijnaldum ▼ M. Y. Dawran M.
- 59' ▲ R. Al Otaibi ▼ J. Costa
- 68' ▲ S. Al Faraj ▼ S. Benrahma
- 68' ▲ A. Noor ▼ A. Hejji
- 74' Jack Hendry
- 76' Alexandre Lacazette
- 81' ▲ A. Abdu ▼ A. Lacazette
- 82' ▲ M. Ali ▼ M. Nkota
- 88' Álvaro Medrán
- 90'+1 Francisco Calvo
- 90'+5 Khalifah Al-Dawsari
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Rodak
- 15M. Nkota ▼ 82'
- 70A. A. Khateeb
- 4J. Hendry
- 5F. Calvo
- 18J. Costa ▼ 59'
- 6F. Al Ghamdi
- 11O. Duda
- 10A. Medran
- 77M. Y. Dawran M. ▼ 58'
- 17K. Al Ghannam
Dự bị 9
- 22A. Hawsawi
- 37A. Hindi
- 3A. Madu
- 61R. Al Otaibi ▲ 59'
- 87M. Al Sibyani
- 58Y. Al Shammari
- 7M. Ali ▲ 82'
- 29Z. Al Ghamdi
- 8G. Wijnaldum ▲ 58'
- 81L. Maximiano
- 4K. Al Dawsari
- 26A. Hegazy
- 44N. Zeze
- 27I. Hawsawi
- 72A. Kone
- 19L. Rodriguez
- 18A. Hejji ▼ 68'
- 22S. Bouabre
- 10S. Benrahma ▼ 68'
- 91A. Lacazette ▼ 81'
Dự bị 9
- 1M. Malayekah
- 93A. Al Saluli
- 95A. Fallatah
- 2M. Al Burayk
- 7S. Al Faraj ▲ 68'
- 11H. Al Ali
- 24A. Noor ▲ 68'
- 40A. Al Asmari
- 71A. Abdu ▲ 81'
Thống kê
03⚑4
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm7
2Trúng đích2
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị4
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
389Chuyền bóng399
317Chuyền chính xác323
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
54Ghi được44
58Thủng lưới49
1.46Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai23