Al Najma vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Najma 1-0 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- LWLDD Al Najma
- LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
- 20' Rakan Al-Tulayhi
- 21' Rakan Al-Tulayhi
- 23' Wesley Hoedt
- 30' Abdulaziz Al Harabi
- 41' Rakan Al-Tulayhi
- 45'+4 Mohammed Al Fatil
- 45' Lazaro11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Matuq ▼ A. Azaizeh
- 49' Nawaf Al-Hawsawi
- 52' Haroune Camara
- 59' ▲ M. Al Rajeh ▼ A. Makki
- 71' ▲ U. Hernandez ▼ B. Al Sayyali
- 77' ▲ B. Boutobba ▼ R. Al Tulayhi
- 83' ▲ K. A. Al Sibyani H. ▼ A. Al Bulayhi
- 84' ▲ Vitao ▼ N. Al Hawsawi
- 88' Nasser Al Haleel
- 90'+6 Lázaro
- 90'+6 ▲ M. Mile ▼ Lazaro
- FT1-0
Đội hình
- 87W. Al Enezi 7.9
- 66S. Al Essa 7.2
- 4N. Al Haleel 7.2
- 33M. Al Fatil 7.2
- 6K. Al Shammari 6.9
- 50N. Al Hawsawi ▼ 84' 6.3
- 23R. Al Tulayhi ▼ 77' 7.3
- 18A. Al Harabi 7.0
- 43D. Tijanic 7.2
- 7Lazaro ⚽ ▼ 90' 7.3
- 70Felippe Cardoso 6.9
Dự bị 9
- 22K. Al Muqaitib
- 98B. Boutobba ▲ 77' 6.5
- 24A. Al Hawsawi
- 14A. Jasim
- 77H. Al Dubais
- 17M. Mile ▲ 90'
- 8A. Al Shammeri
- 2Vitao ▲ 84' 6.9
- 11M. Y. Dawran M.
- 43Marcelo Grohe 7.2
- 5A. Makki ▼ 59' 7.0
- 4W. Hoedt 7.2
- 3A. Al Bulayhi ▼ 83' 6.7
- 31S. Balobaid 6.5
- 8J. Brownhill 6.9
- 99A. Azaizeh ▼ 46' 6.5
- 20B. Al Sayyali ▼ 71' 6.9
- 29Y. Adli 6.9
- 22H. Al Hammami 6.9
- 70H. Camara 6.3
Dự bị 9
- 23A. Al Awardi
- 33M. Al Mahasneh
- 16K. A. Al Sibyani H. ▲ 83' 6.6
- 2M. Al Shwirekh
- 17M. Al Thani
- 37A. Matuq ▲ 46' 6.7
- 7U. Hernandez ▲ 71' 6.7
- 94M. Al Rajeh ▲ 59' 6.6
- 34S. Al Anzi
Thống kê
06⚑8
⚑920
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm8
4Trúng đích3
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc9
2Việt vị3
13Phạm lỗi10
6Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
244Chuyền bóng444
190Chuyền chính xác386
78%Chính xác chuyền87%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
34Ghi được53
77Thủng lưới62
0.94Bàn thắng mỗi trận1.39
5Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai31