Al Shabab FC (Riyadh)
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Najma

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Najma

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 0-0 Al Najma tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
LWLDD Al Najma
  1. 43' Nasser Al Haleel
  2. HT0-0
  3. 64' Bilal Boutobba
  4. 80' A. Al Shammeri Lazaro
  5. 80' H. Al Dubais R. Al Tulayhi
  6. 83' A. Makki B. Al Sayyali
  7. 83' K. Al Shammari N. Al Haleel
  8. 89' Abdullah Al-Hawsawi
  9. FT0-0

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Noureddine Zekri
  1. 43Marcelo Grohe 7.0
  2. 17M. Al Thani 6.6
  3. 2M. Al Shwirekh 8.0
  4. 4W. Hoedt 8.9
  5. 31S. Balobaid 7.3
  6. 22H. Al Hammami 8.0
  7. 20B. Al Sayyali ▼ 83' 7.3
  8. 8J. Brownhill 7.2
  9. 10Y. Carrasco 6.6
  10. 7U. Hernandez 7.2
  11. 13Carlos Junior 6.9

Dự bị 8

  1. 19M. Abdullah
  2. 23A. Al Awardi
  3. 26A. Haraj
  4. 63A. Jaman
  5. 5A. Makki ▲ 83' 6.6
  6. 21N. Al Saadi
  7. 16K. A. Al Sibyani H.
  8. 6F. Al Subiani
Al Najma Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nestor El Maestro
  1. 1Victor Braga 7.9
  2. 24A. Al Hawsawi 7.5
  3. 4N. Al Haleel ▼ 83' 8.2
  4. 3Samir Caetano 7.3
  5. 2Vitao 7.2
  6. 20D. Flores 6.7
  7. 98B. Boutobba 6.9
  8. 23R. Al Tulayhi ▼ 80' 6.6
  9. 43D. Tijanic 6.6
  10. 14A. Jasim 6.7
  11. 7Lazaro ▼ 80' 6.0

Dự bị 9

  1. 18A. Al Harabi
  2. 55A. Al Nakhli
  3. 19F. Al Abdulraziq
  4. 15A. Al Najjar
  5. 6K. Al Shammari ▲ 83' 6.3
  6. 8A. Al Shammeri ▲ 80' 6.3
  7. 22K. Al Muqaitib
  8. 77H. Al Dubais ▲ 80' 6.2
  9. 17M. Mile

Thống kê

009
530
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm8
5Trúng đích2
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
9Phạt góc5
1Việt vị3
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
453Chuyền bóng326
381Chuyền chính xác256
84%Chính xác chuyền79%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
53Ghi được34
62Thủng lưới77
1.39Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu