Al Fateh SC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Najma

Al Fateh SC vs Al Najma

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-0 Al Najma tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
Sân vận động
Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
Phong độ
LDDDL Al Fateh SC
LWLDD Al Najma
  1. 14' Marwane Saadane
  2. 18' Felippe Cardoso
  3. 21' M. Vargas 1-0
  4. 36' N. Al Hawsawi K. Al Subaie
  5. HT1-0
  6. 55' F. Al Zubaidi · A. Al Anazi 2-0
  7. 62' H. Al Dubais N. Dunga
  8. 62' D. Tijanic A. Jasim
  9. 63' A. Al Bukhari F. Pacheco
  10. 66' Nawaf Al-Hawsawi
  11. 69' Gonçalo Rodrigues
  12. 69' Gonçalo Rodrigues
  13. 73' N. Masoud Z. Youssouf
  14. 73' S. Al Sharfa F. Al Zubaidi
  15. 73' Ramos Jefferson M. Vargas
  16. 85' M. Refaat A. Al Anazi
  17. 86' M. Sharrahi S. Al Essa
  18. 90'+3 Ziyad Aljari
  19. FT2-0

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jose Gomes
  1. 1F. Pacheco ▼ 63' 7.6
  2. 4Z. Al Jari 7.2
  3. 17M. Saadane 7.2
  4. 78A. Al Swealem 6.9
  5. 15S. Baattia 7.5
  6. 33Z. Youssouf ▼ 73' 6.9
  7. 28S. Bendebka 7.2
  8. 12H. Qasim 6.9
  9. 27F. Al Zubaidi ▼ 73' 7.5
  10. 94A. Al Anazi ▼ 85' 6.9
  11. 10M. Vargas ▼ 73' 8.5

Dự bị 9

  1. 97A. Al Bukhari ▲ 63' 7.2
  2. 44J. Fernandes
  3. 6N. Masoud ▲ 73' 6.9
  4. 87Bin Mahmoud
  5. 50M. Qasheesh
  6. 49S. Al Sharfa ▲ 73' 6.9
  7. 24M. Al Aboud
  8. 21Ramos Jefferson ▲ 73' 6.2
  9. 70M. Refaat ▲ 85'
Al Najma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nestor El Maestro
  1. 1Victor Braga 6.9
  2. 18A. Al Harabi 6.9
  3. 33M. Al Fatil 6.9
  4. 3Samir Caetano 6.3
  5. 66S. Al Essa ▼ 86' 6.6
  6. 80N. Dunga ▼ 62' 6.9
  7. 16Guga 6.0
  8. 27K. Al Subaie ▼ 36'
  9. 23R. Al Tulayhi 7.2
  10. 14A. Jasim ▼ 62' 7.2
  11. 70Felippe Cardoso 6.9

Dự bị 9

  1. 87W. Al Enezi
  2. 24A. Al Hawsawi
  3. 77H. Al Dubais ▲ 62' 6.3
  4. 4N. Al Haleel
  5. 43D. Tijanic ▲ 62' 6.3
  6. 6K. Al Shammari
  7. 11M. Y. Dawran M.
  8. 50N. Al Hawsawi ▲ 36' 6.3
  9. 75M. Sharrahi ▲ 86' 6.7

Thống kê

025
521
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm13
6Trúng đích4
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
-0.53Bàn thắng ngăn chặn-0.53
331Chuyền bóng275
281Chuyền chính xác214
85%Chính xác chuyền78%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
41Ghi được34
57Thủng lưới77
1.17Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu