Al Najma vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Najma 1-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
- Sân vận động
- Al-Najma Club Stadium, Unaizah
- Phong độ
- LWLDD Al Najma
- LDDDL Al Fateh SC
- 12' 0-1 A. Al Anazi · Z. Youssouf
- 21' Nasser Al Haleel
- HT0-1
- 46' ▲ F. Al Zubaidi ▼ M. Vargas
- 75' A. Jasim · R. Al Tulayhi 1-1
- 76' ▲ S. Al Sharfa ▼ A. Al Anazi
- 76' ▲ A. Al Swealem ▼ Z. Al Jari
- 82' ▲ A. Al Shammeri ▼ R. Al Tulayhi
- 88' ▲ H. Qasim ▼ A. Al Masoud
- 90'+3 ▲ M. Al Sahihi ▼ N. Masoud
- FT1-1
Đội hình
- 1Victor Braga 6.7
- 24A. Al Hawsawi 6.6
- 4N. Al Haleel 6.0
- 3Samir Caetano 7.3
- 2Vitao 6.3
- 20D. Flores 7.0
- 98B. Boutobba 6.9
- 23R. Al Tulayhi ⇢ ▼ 82' 7.2
- 43D. Tijanic 6.6
- 14A. Jasim ⚽ 8.0
- 7Lazaro 5.9
Dự bị 9
- 18A. Al Harabi
- 19F. Al Abdulraziq
- 50N. Al Hawsawi
- 22K. Al Muqaitib
- 55A. Al Nakhli
- 15A. Al Najjar
- 8A. Al Shammeri ▲ 82' 6.6
- 77H. Al Dubais
- 17M. Mile
- 1F. Pacheco 7.3
- 55F. Al Hamad 7.0
- 17M. Saadane 7.2
- 4Z. Al Jari ▼ 76' 7.0
- 15S. Baattia 7.2
- 33Z. Youssouf ⇢ 8.2
- 6N. Masoud ▼ 90' 7.2
- 29A. Al Masoud ▼ 88' 6.9
- 94A. Al Anazi ⚽ ▼ 76' 7.6
- 11M. Batna 6.9
- 10M. Vargas ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 97A. Al Bukhari
- 12H. Qasim ▲ 88'
- 25M. Al Sahihi ▲ 90'
- 27F. Al Zubaidi ▲ 46' 6.5
- 37M. Al Sarnoukh
- 49S. Al Sharfa ▲ 76' 6.5
- 78A. Al Swealem ▲ 76' 6.3
- 80F. Al Abdulwahed
- 98A. Al Fawaz
Thống kê
01⚑9
⚑900
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm14
4Trúng đích5
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
9Phạt góc9
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
491Chuyền bóng280
404Chuyền chính xác204
82%Chính xác chuyền73%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
34Ghi được41
77Thủng lưới57
0.94Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai25