Al-Suqoor FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al-Suqoor FC vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 2-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 32
Phong độ
WLLWW Al-Suqoor FC
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 17' Mohammed Al Shwirekh
  2. 19' S. Benrahma11m 1-0
  3. 45' S. Benrahma11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Al Asmari M. Al Shwirekh
  6. 46' A. Al Othman A. Azaizeh
  7. 49' M. Al Saad S. Benrahma
  8. 66' S. Al Faraj A. Al Oyayari
  9. 66' R. Messi L. Rodriguez
  10. 73' K. A. Al Sibyani H. A. Makki
  11. 78' B. Al Sayyali V. Sierro
  12. 78' 2-1 Y. Carrasco · Y. Adli
  13. 80' Khalifah Al-Dawsari
  14. 85' A. Matuq H. Al Hammami
  15. 90'+7 Abdulaziz Al-Othman
  16. 90'+2 M. Al Burayk A. Kone
  17. 90'+2 I. Hawsawi
  18. FT2-1

Đội hình

Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christophe Galtier
  1. 99M. Bulka 7.6
  2. 4K. Al Dawsari 6.9
  3. 26A. Hegazy 7.2
  4. 44N. Zeze 7.0
  5. 25F. Abdi 6.7
  6. 15A. Al Oyayari ▼ 66' 7.2
  7. 18A. Al Haji
  8. 72A. Kone ▼ 90' 7.9
  9. 19L. Rodriguez ▼ 66' 6.5
  10. 91A. Lacazette 8.2
  11. 10S. Benrahma ⚽2 ▼ 49' 8.3

Dự bị 9

  1. 1M. Malayekah
  2. 7S. Al Faraj ▲ 66' 6.3
  3. 2M. Al Burayk ▲ 90'
  4. 61Y. Gharwi
  5. 93A. Al Saluli
  6. 27I. Hawsawi ▲ 90'
  7. 80R. Messi ▲ 66' 6.9
  8. 14M. Al Saad ▲ 49' 6.3
  9. 95A. Fallatah
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Noureddine Zekri
  1. 43Marcelo Grohe 7.3
  2. 5A. Makki ▼ 73' 6.2
  3. 2M. Al Shwirekh ▼ 46' 5.2
  4. 4W. Hoedt 7.2
  5. 17M. Al Thani 6.3
  6. 8J. Brownhill 6.5
  7. 14V. Sierro ▼ 78' 6.5
  8. 99A. Azaizeh ▼ 46' 6.3
  9. 29Y. Adli 7.5
  10. 22H. Al Hammami ▼ 85' 6.0
  11. 10Y. Carrasco 7.3

Dự bị 9

  1. 33M. Al Mahasneh
  2. 40A. Al Asmari ▲ 46' 6.9
  3. 16K. A. Al Sibyani H. ▲ 73' 6.3
  4. 91A. Al Othman ▲ 46' 6.2
  5. 20B. Al Sayyali ▲ 78' 6.6
  6. 37A. Matuq ▲ 85' 6.3
  7. 7U. Hernandez
  8. 6F. Al Subiani
  9. 94M. Al Rajeh

Thống kê

012
620
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm13
5Trúng đích6
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
369Chuyền bóng504
304Chuyền chính xác439
82%Chính xác chuyền87%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
44Ghi được53
49Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu