Al Shabab FC (Riyadh)
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Al-Suqoor FC

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Suqoor FC

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 3-2 Al-Suqoor FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
Phong độ
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
WLLWW Al-Suqoor FC
  1. 4' H. Al Hammami · Y. Carrasco 1-0
  2. 6' 1-1 S. Bouabre · A. Lacazette
  3. 40' Saimon Bouabre
  4. HT1-1
  5. 49' 1-2 S. Benrahma · S. Bouabre
  6. 55' Carlos Junior
  7. 56' Nathan Zeze
  8. 57' Y. Carrasco11m 2-2
  9. 61' Y. Carrasco · U. Hernandez 3-2
  10. 75' S. Al Faraj A. Al Asmari
  11. 78' N. Al Saadi H. Al Hammami
  12. 83' I. Hawsawi F. Abdi
  13. 83' A. Abdu L. Rodriguez
  14. 83' A. Hejji A. Kone
  15. 87' Yacine Adli
  16. 87' Unai Hernández
  17. 87' A. Makki Y. Adli
  18. 90'+2 F. Al Subiani M. Al Thani
  19. FT3-2

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Imanol Alguacil
  1. 43Marcelo Grohe 6.6
  2. 17M. Al Thani ▼ 90' 6.2
  3. 8J. Brownhill 6.3
  4. 4W. Hoedt 6.9
  5. 31S. Balobaid 6.3
  6. 29Y. Adli ▼ 87' 6.9
  7. 14V. Sierro 6.9
  8. 22H. Al Hammami ▼ 78' 6.9
  9. 7U. Hernandez 6.7
  10. 10Y. Carrasco ⚽2 10.0
  11. 13Carlos Junior 7.5

Dự bị 9

  1. 72N. Al Bishi
  2. 21N. Al Saadi ▲ 78' 6.7
  3. 63A. Jaman
  4. 23A. Al Awardi
  5. 26A. Haraj
  6. 34S. Al Anzi
  7. 5A. Makki ▲ 87' 6.6
  8. 6F. Al Subiani ▲ 90'
  9. 19M. Abdullah
Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Christophe Galtier
  1. 81L. Maximiano 6.3
  2. 4K. Al Dawsari 6.6
  3. 26A. Hegazy 6.0
  4. 44N. Zeze 5.6
  5. 25F. Abdi ▼ 83' 6.2
  6. 72A. Kone ▼ 83' 6.3
  7. 40A. Al Asmari ▼ 75' 6.6
  8. 19L. Rodriguez ▼ 83' 6.3
  9. 22S. Bouabre 8.6
  10. 10S. Benrahma 7.9
  11. 91A. Lacazette 6.7

Dự bị 9

  1. 27I. Hawsawi ▲ 83' 7.0
  2. 95A. Fallatah
  3. 11H. Al Ali
  4. 71A. Abdu ▲ 83' 6.2
  5. 2M. Al Burayk
  6. 93A. Al Saluli
  7. 1M. Malayekah
  8. 18A. Hejji ▲ 83' 6.7
  9. 7S. Al Faraj ▲ 75' 6.6

Thống kê

022
420
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm11
9Trúng đích4
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
341Chuyền bóng471
299Chuyền chính xác422
88%Chính xác chuyền90%
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
53Ghi được44
62Thủng lưới49
1.39Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu