Al Najma
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Al-Hazm

Al Najma vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al Najma 2-2 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al Najma thắng 2, hòa 1, Al-Hazm thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 32
Sân vận động
Al-Najma Club Stadium, Unaizah
Phong độ
LWLDD Al Najma
LLDDW Al-Hazm
  1. 3' Felippe Cardoso · A. Jasim 1-0
  2. 7' Sultan Tanker
  3. 8' 1-1 O. Al Somah · S. Al Rashid
  4. 42' 1-2 A. Al Dhuwayhi · S. Al Rashid
  5. 45' N. Al Haleel · R. Al Tulayhi 2-2
  6. HT2-2
  7. 46' Guga N. Dunga
  8. 58' Rakan Al-Tulayhi
  9. 63' Lazaro A. Jasim
  10. 64' Y. Al Shammari A. Al Shamrani
  11. 64' E. Mokwana A. Al Dhuwayhi
  12. 75' M. Carvalho L. Rosier
  13. 75' A. Bamba Dieng O. Al Somah
  14. 79' D. Tijanic N. Al Haleel
  15. 80' A. Al Hawsawi R. Al Tulayhi
  16. 82' Lázaro
  17. 82' Saud Al Rashed
  18. 87' A. Al Harajin F. Martins
  19. 88' Elias Mokwana
  20. FT2-2

Đội hình

Al Najma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nestor El Maestro
  1. 1Victor Braga 6.7
  2. 4N. Al Haleel ▼ 79' 7.3
  3. 33M. Al Fatil 6.6
  4. 3Samir Caetano 6.6
  5. 66S. Al Essa 6.7
  6. 18A. Al Harabi 6.6
  7. 80N. Dunga ▼ 46' 6.6
  8. 27K. Al Subaie
  9. 23R. Al Tulayhi ▼ 80' 6.9
  10. 14A. Jasim ▼ 63' 6.9
  11. 70Felippe Cardoso 7.2

Dự bị 9

  1. 87W. Al Enezi
  2. 16Guga ▲ 46' 7.2
  3. 24A. Al Hawsawi ▲ 80' 6.6
  4. 77H. Al Dubais
  5. 43D. Tijanic ▲ 79' 6.3
  6. 7Lazaro ▲ 63' 6.9
  7. 6K. Al Shammari
  8. 11M. Y. Dawran M.
  9. 50N. Al Hawsawi
Al-Hazm Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jalel Kadri
  1. 33M. Al Ghamdi 6.7
  2. 2S. Al Rashid ⇢2 6.9
  3. 13A. Al Shanqiti 6.3
  4. 4S. Tanker 6.9
  5. 27A. Al Nakhli 6.9
  6. 24A. Bah 7.0
  7. 32L. Rosier ▼ 75' 6.6
  8. 10F. Martins ▼ 87' 6.6
  9. 26A. Al Dhuwayhi ▼ 64' 6.9
  10. 9O. Al Somah ▼ 75' 7.3
  11. 70A. Al Shamrani ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 23I. Zaied
  2. 8A. Al Harajin ▲ 87' 6.7
  3. 7Y. Al Shammari ▲ 64' 6.5
  4. 3A. Boutouil
  5. 17E. Mokwana ▲ 64' 6.6
  6. 80M. Carvalho ▲ 75' 6.6
  7. 82A. Al Harbi
  8. 5M. Al Yami
  9. 21A. Bamba Dieng ▲ 75' 6.3

Thống kê

021
730
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm17
2Trúng đích6
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
1Phạt góc7
6Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua0
-0.80Bàn thắng ngăn chặn-0.80
354Chuyền bóng457
271Chuyền chính xác383
77%Chính xác chuyền84%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
34Ghi được41
77Thủng lưới59
0.94Bàn thắng mỗi trận1.14
5Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu