Al-Hazm
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Najma

Al-Hazm vs Al Najma

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 3-2 Al Najma tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 1, hòa 1, Al Najma thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
Phong độ
LLDDW Al-Hazm
LWLDD Al Najma
  1. 8' 0-1 D. Tijanic
  2. 26' Nasser Al Haleel
  3. 42' Sultan Tanker
  4. 43' 0-2 R. Al Tulayhi
  5. HT0-2
  6. 47' Abdelmounaim Boutouil
  7. 58' A. Sayoud · F. Martins 1-2
  8. 60' E. Mokwana S. Al Rashid
  9. 66' A. Al Shammeri R. Al Tulayhi
  10. 75' M. Carvalho F. Martins
  11. 75' A. Al Harabi A. Jasim
  12. 81' Amir Saâyoud
  13. 82' N. Al Hawsawi B. Boutobba
  14. 82' H. Al Dubais Vitao
  15. 90'+8 Yousef Al-Shammari
  16. 90' A. Sayoud · E. Mokwana 2-2
  17. 90' Y. Al Shammari · M. Carvalho 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jalel Kadri
  1. 14B. Varela 8.5
  2. 2S. Al Rashid ▼ 60' 6.2
  3. 4S. Tanker 6.3
  4. 3A. Boutouil 6.6
  5. 27A. Al Nakhli 7.0
  6. 6B. Al Sayyali 7.2
  7. 32L. Rosier 7.3
  8. 11A. Sayoud ⚽2 9.2
  9. 10F. Martins ▼ 75' 6.5
  10. 19N. Al Habashi 6.9
  11. 7Y. Al Shammari 7.2

Dự bị 9

  1. 23I. Zaied
  2. 34A. Al Dakheel
  3. 13A. Al Shanqiti
  4. 5M. Al Yami
  5. 8A. Al Harajin
  6. 70A. Al Shamrani
  7. 24A. Bah
  8. 80M. Carvalho ▲ 75' 7.5
  9. 17E. Mokwana ▲ 60' 7.0
Al Najma Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mario Silva
  1. 1Victor Braga 5.5
  2. 24A. Al Hawsawi 5.9
  3. 4N. Al Haleel 5.9
  4. 3Samir Caetano 6.3
  5. 2Vitao ▼ 82' 6.3
  6. 20D. Flores 7.7
  7. 98B. Boutobba ▼ 82' 6.9
  8. 23R. Al Tulayhi ▼ 66' 8.0
  9. 43D. Tijanic 7.3
  10. 14A. Jasim ▼ 75' 6.6
  11. 7Lazaro 6.7

Dự bị 9

  1. 22K. Al Muqaitib
  2. 19F. Al Abdulraziq
  3. 50N. Al Hawsawi ▲ 82' 6.2
  4. 18A. Al Harabi ▲ 75' 6.7
  5. 15A. Al Najjar
  6. 55A. Al Nakhli
  7. 8A. Al Shammeri ▲ 66' 6.3
  8. 77H. Al Dubais ▲ 82' 6.3
  9. 17M. Mile

Thống kê

048
310
61%Kiểm soát bóng39%
25Dứt điểm6
7Trúng đích6
9Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn0
8Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
4Cứu thua4
445Chuyền bóng308
381Chuyền chính xác229
86%Chính xác chuyền74%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
41Ghi được34
59Thủng lưới77
1.14Bàn thắng mỗi trận0.94
5Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu