Ettifaq FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Najma

Ettifaq FC vs Al Najma

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 0-0 Al Najma tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
Phong độ
WLLWD Ettifaq FC
LWLDD Al Najma
  1. 12' Lázaro
  2. 21' Nasser Al Haleel
  3. 40' Nabil Donga
  4. HT0-0
  5. 70' M. Ali M. Nkota
  6. 70' A. Al Hawsawi S. Al Essa
  7. 70' R. Al Tulayhi Lazaro
  8. 70' D. Tijanic A. Jasim
  9. 81' M. Al Sibyani M. Al Olayan
  10. 90'+7 Álvaro Medrán
  11. FT0-0

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Saad Al Shehri
  1. 1M. Rodak 7.9
  2. 33M. Al Olayan ▼ 81' 7.2
  3. 70A. A. Khateeb 7.9
  4. 5F. Calvo 7.7
  5. 18J. Costa 7.2
  6. 10A. Medran 8.0
  7. 11O. Duda 7.9
  8. 15M. Nkota ▼ 70' 6.2
  9. 8G. Wijnaldum 6.3
  10. 17K. Al Ghannam 8.2
  11. 9M. Dembele 6.7

Dự bị 9

  1. 22Hawswi
  2. 7M. Ali ▲ 70' 6.9
  3. 37A. Hindi
  4. 6F. Al Ghamdi
  5. 3A. Madu
  6. 87M. Al Sibyani ▲ 81'
  7. 29Z. Al Ghamdi
  8. 24Jalal Al Salem
  9. 20A. Maghfori
Al Najma Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Nestor El Maestro
  1. 1Victor Braga 9.5
  2. 66S. Al Essa ▼ 70' 7.3
  3. 4N. Al Haleel 6.3
  4. 33M. Al Fatil 7.5
  5. 3Samir Caetano 7.6
  6. 27K. Al Subaie
  7. 14A. Jasim ▼ 70' 6.9
  8. 18A. Al Harabi 6.9
  9. 80N. Dunga 6.9
  10. 7Lazaro ▼ 70' 6.0
  11. 70Felippe Cardoso 5.9

Dự bị 9

  1. 87W. Al Enezi
  2. 16Guga
  3. 24A. Al Hawsawi ▲ 70' 7.3
  4. 23R. Al Tulayhi ▲ 70' 6.7
  5. 77H. Al Dubais
  6. 43D. Tijanic ▲ 70' 6.3
  7. 6K. Al Shammari
  8. 11M. Y. Dawran M.
  9. 75M. Sharrahi

Thống kê

017
330
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm15
5Trúng đích4
7Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm8
9Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
1.99Bàn thắng ngăn chặn1.99
447Chuyền bóng311
389Chuyền chính xác252
87%Chính xác chuyền81%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
54Ghi được34
58Thủng lưới77
1.46Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu