Al Najma vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al Najma 3-4 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- Al-Najma Club Stadium, Unaizah
- Phong độ
- LWLDD Al Najma
- WLLWD Ettifaq FC
- 27' 0-1 N. Al Haleelphản lưới
- 39' 0-2 M. Dembele · G. Wijnaldum
- 42' 0-3 F. Calvo · A. A. Khateeb
- 45'+4 Moussa Dembélé
- HT0-3
- 46' ▲ A. Al Harabi ▼ F. Al Abdulraziq
- 46' ▲ A. Jasim ▼ N. Al Haleel
- 59' 0-4 F. Calvo · G. Wijnaldum
- 61' Francisco Calvo
- 62' ▲ R. Al Otaibi ▼ M. Al Olayan
- 62' ▲ K. Al Ghannam ▼ M. Ali
- 71' ▲ R. Al Tulayhi ▼ A. Al Shammeri
- 72' R. Al Tulayhi 1-4
- 73' A. Jasim 2-4
- 78' Khalid Al-Ghannam
- 85' Lázaro
- 87' Lazaro11m 3-4
- 88' ▲ N. Al Hawsawi ▼ Vitao
- 88' ▲ F. Al Mutairi ▼ D. Tijanic
- 90'+7 ▲ M. Al Sibyani ▼ F. Calvo
- 90'+1 ▲ J. Costa ▼ G. Wijnaldum
- FT3-4
Đội hình
- 1Victor Braga 7.0
- 19F. Al Abdulraziq ▼ 46' 5.9
- 24A. Al Hawsawi 5.9
- 4N. Al Haleel ▼ 46' 5.6
- 3Samir Caetano 6.5
- 2Vitao ▼ 88' 5.9
- 8A. Al Shammeri ▼ 71' 6.2
- 20D. Flores 7.6
- 43D. Tijanic ▼ 88' 6.3
- 98B. Boutobba 6.9
- 7Lazaro ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 87W. Al Enezi
- 50N. Al Hawsawi ▲ 88' 6.9
- 18A. Al Harabi ▲ 46' 7.2
- 55A. Al Nakhli
- 23R. Al Tulayhi ⚽ ▲ 71' 8.2
- 77H. Al Dubais
- 10F. Al Mutairi ▲ 88' 6.6
- 14A. Jasim ⚽ ▲ 46' 7.7
- 17M. Mile
- 1M. Rodak 6.9
- 70A. A. Khateeb ⇢ 6.5
- 4J. Hendry 6.7
- 37A. Hindi 5.9
- 7M. Ali ▼ 62' 7.2
- 33M. Al Olayan ▼ 62' 6.9
- 11O. Duda 6.9
- 10A. Medran 6.7
- 5F. Calvo ⚽2 ▼ 90' 8.7
- 8G. Wijnaldum ⇢2 ▼ 90' 6.9
- 9M. Dembele ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 22A. Hawsawi
- 3A. Madu
- 87M. Al Sibyani ▲ 90'
- 61R. Al Otaibi ▲ 62' 5.3
- 58Y. Al Shammari
- 77M. Y. Dawran M.
- 29Z. Al Ghamdi
- 17K. Al Ghannam ▲ 62' 6.9
- 18J. Costa ▲ 90'
Thống kê
00⚑2
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm16
5Trúng đích8
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị2
5Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
512Chuyền bóng468
460Chuyền chính xác407
90%Chính xác chuyền87%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
34Ghi được54
77Thủng lưới58
0.94Bàn thắng mỗi trận1.46
5Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai31