Al Fateh SC vs Al-Suqoor FC
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-2 Al-Suqoor FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
- Sân vận động
- Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
- Phong độ
- LLDDD Al Fateh SC
- WLLWW Al-Suqoor FC
- 2' 0-1 S. Benrahma
- 36' Naif Masoud
- HT0-1
- 46' ▲ M. Batna ▼ O. Al Othman
- 46' ▲ M. Vargas ▼ N. Masoud
- 47' 0-2 A. Al Haji
- 52' Fahad Zubaidi
- 63' ▲ Wesley Delgado ▼ A. Al Anazi
- 66' M. Batna · M. Vargas 1-2
- 77' ▲ Bin Mahmoud ▼ Z. Al Jari
- 83' ▲ I. Hawsawi ▼ A. Lacazette
- 83' ▲ A. Al Oyayari ▼ R. Messi
- 85' S. Bendebka · F. Al Zubaidi 2-2
- 87' ▲ F. Al Abdulwahed ▼ M. Qasheesh
- 88' ▲ M. Al Saad ▼ M. Al Burayk
- 90'+2 ▲ K. Al Dawsari ▼ S. Benrahma
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Pacheco 7.2
- 4Z. Al Jari ▼ 77' 6.2
- 44J. Fernandes 6.6
- 17M. Saadane 6.9
- 88O. Al Othman ▼ 46' 6.3
- 33Z. Youssouf 6.7
- 6N. Masoud ▼ 46' 6.7
- 28S. Bendebka ⚽ 7.9
- 50M. Qasheesh ▼ 87' 6.5
- 27F. Al Zubaidi ⇢ 7.3
- 94A. Al Anazi ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 97A. Al Bukhari
- 11M. Batna ⚽ ▲ 46' 9.3
- 10M. Vargas ▲ 46' 6.9
- 12H. Qasim
- 80F. Al Abdulwahed ▲ 87' 6.7
- 87Bin Mahmoud ▲ 77'
- 23Wesley Delgado ▲ 63' 7.0
- 25M. Al Sahihi
- 55F. Al Hamad
- 99M. Bulka 8.3
- 2M. Al Burayk ▼ 88' 6.7
- 26A. Hegazy 6.2
- 44N. Zeze 7.6
- 25F. Abdi 6.3
- 80R. Messi ▼ 83' 6.3
- 18A. Al Haji
- 72A. Kone 6.6
- 19L. Rodriguez 6.6
- 10S. Benrahma ⚽ ▼ 90' 8.5
- 91A. Lacazette ▼ 83' 6.2
Dự bị 9
- 1M. Malayekah
- 7S. Al Faraj
- 60A. Al Anzi
- 93A. Al Saluli
- 4K. Al Dawsari ▲ 90'
- 27I. Hawsawi ▲ 83' 6.2
- 15A. Al Oyayari ▲ 83' 6.3
- 14M. Al Saad ▲ 88' 6.5
- 59A. Al Khanani
Thống kê
02⚑5
⚑700
52%Kiểm soát bóng48%
22Dứt điểm19
9Trúng đích6
8Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn8
5Phạt góc7
0Việt vị3
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
4Cứu thua7
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
383Chuyền bóng342
321Chuyền chính xác284
84%Chính xác chuyền83%
2.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
41Ghi được44
57Thủng lưới49
1.17Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai23