Al-Suqoor FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Fateh SC

Al-Suqoor FC vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 0-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
Phong độ
WLLWW Al-Suqoor FC
LLDDD Al Fateh SC
  1. 5' Abdulaziz Al-Swealem
  2. 36' 0-1 N. Masoud · A. Al Anazi
  3. HT0-1
  4. 46' S. Benrahma A. Hejji
  5. 46' A. Abdu H. Al Ali
  6. 46' M. Batna F. Al Zubaidi
  7. 56' Wesley Delgado
  8. 66' Ahmed Hegazy
  9. 69' M. Al Sarnoukh A. Al Swealem
  10. 69' A. Al Fawaz A. Al Anazi
  11. 71' Saïd Benrahma
  12. 79' S. Al Faraj A. Al Asmari
  13. 81' Mourad Batna
  14. 83' I. Hawsawi F. Abdi
  15. 84' M. Al Sahihi A. Al Masoud
  16. 88' S. Bouabre L. Rodriguez
  17. 90'+2 Abdulaziz Al Fawaz
  18. 90'+7 H. Qasim M. Vargas
  19. 90'+6 S. Al Sharfa Wesley Delgado
  20. FT0-1

Đội hình

Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Christophe Galtier
  1. 81L. Maximiano 6.2
  2. 4K. Al Dawsari 6.9
  3. 26A. Hegazy 6.9
  4. 44N. Zeze 6.3
  5. 25F. Abdi ▼ 83' 6.3
  6. 72A. Kone 7.3
  7. 40A. Al Asmari ▼ 79' 7.0
  8. 11H. Al Ali ▼ 46' 6.2
  9. 19L. Rodriguez ▼ 88' 6.3
  10. 91A. Lacazette 6.9
  11. 18A. Hejji ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 1M. Malayekah
  2. 93A. Al Saluli
  3. 27I. Hawsawi ▲ 83' 6.6
  4. 7S. Al Faraj ▲ 79' 6.9
  5. 47Y. Al Shanqeeti
  6. 22S. Bouabre ▲ 88' 6.3
  7. 59A. Al Khanani
  8. 10S. Benrahma ▲ 46' 7.2
  9. 71A. Abdu ▲ 46' 6.7
Al Fateh SC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Jose Gomes
  1. 1F. Pacheco 7.9
  2. 55F. Al Hamad 6.9
  3. 44J. Fernandes 6.3
  4. 78A. Al Swealem ▼ 69' 7.2
  5. 29A. Al Masoud ▼ 84' 6.9
  6. 33Z. Youssouf 7.3
  7. 6N. Masoud 8.0
  8. 23Wesley Delgado ▼ 90' 6.3
  9. 94A. Al Anazi ▼ 69' 6.9
  10. 10M. Vargas ▼ 90' 6.9
  11. 27F. Al Zubaidi ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 97A. Al Bukhari
  2. 11M. Batna ▲ 46' 7.2
  3. 12H. Qasim ▲ 90'
  4. 25M. Al Sahihi ▲ 84' 6.7
  5. 37M. Al Sarnoukh ▲ 69' 6.6
  6. 49S. Al Sharfa ▲ 90'
  7. 70M. Rifaat
  8. 80F. Al Abdulwahed
  9. 98A. Al Fawaz ▲ 69' 6.2

Thống kê

0110
340
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm8
4Trúng đích2
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
10Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Cứu thua4
364Chuyền bóng282
283Chuyền chính xác208
78%Chính xác chuyền74%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
44Ghi được41
49Thủng lưới57
1.26Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu