Al-Suqoor FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Hazm

Al-Suqoor FC vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 1-1 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Suqoor FC thắng 3, hòa 1, Al-Hazm thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
Phong độ
WLLWW Al-Suqoor FC
LLDDW Al-Hazm
  1. 7' S. Benrahma · A. Kone 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' Nathan Zeze
  4. 58' 1-1 A. Al Shanqiti · L. Rosier
  5. 61' L. Rodriguez M. Al Saad
  6. 62' Abdulrahman Al-Khaibary
  7. 66' Abdulmalik Al Oyayari
  8. 68' M. Carvalho A. Al Khaibary
  9. 74' A. Al Shamrani F. Martins
  10. 74' A. Al Dhuwayhi E. Mokwana
  11. 77' M. Al Burayk A. Al Oyayari
  12. 77' A. Al Anzi A. Lacazette
  13. 83' Ahmed Al-Shamrani
  14. 90'+3 S. Tanker A. Bah
  15. 90'+3 A. Bamba Dieng O. Al Somah
  16. FT1-1

Đội hình

Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christophe Galtier
  1. 99M. Bulka 7.0
  2. 15A. Al Oyayari ▼ 77' 6.9
  3. 4K. Al Dawsari 6.7
  4. 44N. Zeze 6.7
  5. 25F. Abdi 6.3
  6. 14M. Al Saad ▼ 61' 6.9
  7. 18A. Al Haji
  8. 72A. Kone 7.7
  9. 80R. Messi 7.5
  10. 91A. Lacazette ▼ 77' 5.9
  11. 10S. Benrahma 8.5

Dự bị 9

  1. 1M. Malayekah
  2. 26A. Hegazy
  3. 7S. Al Faraj
  4. 2M. Al Burayk ▲ 77' 7.2
  5. 60A. Al Anzi ▲ 77' 6.3
  6. 93A. Al Saluli
  7. 19L. Rodriguez ▲ 61' 6.3
  8. 27I. Hawsawi
  9. 95A. Fallatah
Al-Hazm Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jalel Kadri
  1. 23I. Zaied 7.6
  2. 82A. Al Harbi 6.9
  3. 13A. Al Shanqiti 7.5
  4. 34A. Al Dakheel 6.9
  5. 27A. Al Nakhli 6.9
  6. 32L. Rosier 7.2
  7. 17E. Mokwana ▼ 74' 6.7
  8. 15A. Al Khaibary ▼ 68' 6.9
  9. 24A. Bah ▼ 90' 7.5
  10. 10F. Martins ▼ 74' 7.0
  11. 9O. Al Somah ▼ 90' 7.2

Dự bị 8

  1. 33M. Al Ghamdi
  2. 70A. Al Shamrani ▲ 74' 6.5
  3. 26A. Al Dhuwayhi ▲ 74' 6.9
  4. 80M. Carvalho ▲ 68' 6.9
  5. 4S. Tanker ▲ 90'
  6. 5M. Al Yami
  7. 2S. Al Rashid
  8. 21A. Bamba Dieng ▲ 90'

Thống kê

023
420
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm12
7Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
3Phạt góc4
5Việt vị3
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua6
1.53Bàn thắng ngăn chặn1.53
461Chuyền bóng355
389Chuyền chính xác289
84%Chính xác chuyền81%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
44Ghi được41
49Thủng lưới59
1.26Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu