Al-Hazm vs Al-Suqoor FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 1-2 Al-Suqoor FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 1, hòa 1, Al-Suqoor FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Phong độ
- LLDDW Al-Hazm
- WLLWW Al-Suqoor FC
- 31' Ali Al-Asmari
- HT0-0
- 59' 0-1 A. Lacazette
- 63' Ala'a Al-Hejji
- 64' ▲ A. Sayoud ▼ M. Carvalho
- 71' ▲ S. Al Faraj ▼ A. Hejji
- 72' ▲ Y. Al Shammari ▼ A. Al Shamrani
- 88' 0-2 L. Rodriguez
- 90' A. Sayoud11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 14B. Varela 5.9
- 5M. Al Yami 6.7
- 34A. Al Dakheel 6.0
- 3A. Boutouil 6.2
- 27A. Al Nakhli 5.9
- 32L. Rosier 7.2
- 6B. Al Sayyali 6.6
- 70A. Al Shamrani ▼ 72' 6.2
- 80M. Carvalho ▼ 64' 6.2
- 10F. Martins 5.9
- 19N. Al Habashi 7.3
Dự bị 9
- 77K. Al Subaie
- 23I. Zaied
- 7Y. Al Shammari ▲ 72' 6.2
- 8A. Al Harajin
- 11A. Sayoud ⚽ ▲ 64' 8.9
- 13A. Al Shanqiti
- 4S. Tanker
- 24A. Bah
- 15A. Al Khaibary
- 81L. Maximiano 5.6
- 4K. Al Dawsari 6.6
- 26A. Hegazy 7.3
- 44N. Zeze 6.5
- 25F. Abdi 6.7
- 11H. Al Ali 6.2
- 72A. Kone 6.9
- 40A. Al Asmari 6.6
- 19L. Rodriguez ⚽ 7.7
- 18A. Hejji ▼ 71' 6.9
- 91A. Lacazette ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 57G. Balanta Olivar
- 1M. Malayekah
- 20T. Al Khaibri
- 7S. Al Faraj ▲ 71' 6.2
- 59A. Al Khanani
- 71A. Abdu
- 93A. Al Saluli
- 27I. Hawsawi
- 47Y. Al Shanqeeti
Thống kê
00⚑2
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm10
1Trúng đích5
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua0
387Chuyền bóng339
305Chuyền chính xác252
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
41Ghi được44
59Thủng lưới49
1.14Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai23