Al Khaleej Saihat
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Najma

Al Khaleej Saihat vs Al Najma

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 3-1 Al Najma tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
LWLDD Al Najma
  1. 7' J. King · H. Al Jayzani 1-0
  2. 13' Felippe Cardoso
  3. 16' 1-1 A. Morisphản lưới
  4. HT1-1
  5. 46' M. Hamzi H. Al Jayzani
  6. 52' J. King · G. Masouras 2-1
  7. 53' Abdullah Al-Hawsawi
  8. 58' H. Al Dubais M. Y. Dawran M.
  9. 58' K. Al Subaie Vitao
  10. 59' P. Fernandes · P. Rebocho 3-1
  11. 69' S. Al Amri P. Fernandes
  12. 71' N. Al Haleel M. Al Fatil
  13. 71' S. Al Essa A. Al Hawsawi
  14. 73' B. M. Munshi G. Masouras
  15. 86' T. Al Khaibri J. King
  16. 87' A. Al Haydar K. Fortounis
  17. 90'+4 Arif Al-Haydar
  18. 90' Felippe Cardoso
  19. FT3-1

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gustavo Poyet
  1. 49A. Moris 6.3
  2. 28H. Al Jayzani ▼ 46' 6.9
  3. 17A. Al Hafith 6.6
  4. 3M. Al Khabrani 7.2
  5. 5P. Rebocho 7.3
  6. 12M. Kanabah 6.7
  7. 21D. Kourbelis 7.5
  8. 9G. Masouras ▼ 73' 6.9
  9. 10K. Fortounis ▼ 87' 7.3
  10. 11P. Fernandes ▼ 69' 8.9
  11. 7J. King ⚽2 ▼ 86' 8.0

Dự bị 9

  1. 96M. Al Haidari
  2. 15M. Hamzi ▲ 46' 6.7
  3. 2A. Al Salem
  4. 39S. Al Hamsal
  5. 25A. Al Haydar ▲ 87' 6.7
  6. 93S. Al Amri ▲ 69' 6.5
  7. 33B. Nasser
  8. 16B. M. Munshi ▲ 73' 6.3
  9. 90T. Al Khaibri ▲ 86' 6.9
Al Najma Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Nestor El Maestro
  1. 1Victor Braga 5.9
  2. 24A. Al Hawsawi ▼ 71' 6.2
  3. 33M. Al Fatil ▼ 71' 6.2
  4. 3Samir Caetano 6.5
  5. 11M. Y. Dawran M. ▼ 58' 6.5
  6. 23R. Al Tulayhi 6.6
  7. 80N. Dunga 7.3
  8. 16Guga 6.7
  9. 2Vitao ▼ 58' 6.7
  10. 70Felippe Cardoso 6.2
  11. 7Lazaro 7.3

Dự bị 9

  1. 22K. Al Muqaitib
  2. 98B. Boutobba
  3. 77H. Al Dubais ▲ 58' 6.3
  4. 17M. Mile
  5. 4N. Al Haleel ▲ 71' 6.6
  6. 6K. Al Shammari
  7. 27K. Al Subaie ▲ 58'
  8. 66S. Al Essa ▲ 71' 6.9
  9. 75M. Sharrahi

Thống kê

016
020
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm6
4Trúng đích1
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc0
1Việt vị1
16Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
1Cứu thua0
-1.05Bàn thắng ngăn chặn-1.05
404Chuyền bóng299
350Chuyền chính xác241
87%Chính xác chuyền81%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
56Ghi được34
67Thủng lưới77
1.6Bàn thắng mỗi trận0.94
4Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu