Al Najma
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Khaleej Saihat

Al Najma vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Al Najma 2-2 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
Sân vận động
Al-Najma Club Stadium, Unaizah
Phong độ
LWLDD Al Najma
DDLLD Al Khaleej Saihat
  1. 26' Ali Jasim
  2. 39' Abdullah Al-Hafith
  3. HT0-0
  4. 50' Lazaro · D. Tijanic 1-0
  5. 67' M. Hamzi S. Al Hamsal
  6. 72' 1-1 G. Masouras · B. Schenkeveld
  7. 74' 1-2 J. King · G. Masouras
  8. 81' R. Al Tulayhi A. Jasim
  9. 81' F. Al Mutairi D. Tijanic
  10. 84' Mansour Hamzi
  11. 85' Anthony Moris
  12. 87' H. Al Dubais K. Al Shammari
  13. 87' A. Asiri J. King
  14. 90'+3 Majed Omar Kanabah
  15. 90'+2 Majed Omar Kanabah
  16. 90' Samir Caetano · R. Al Tulayhi 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Al Najma Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mario Silva
  1. 1Victor Braga 7.2
  2. 6K. Al Shammari ▼ 87' 6.3
  3. 4N. Al Haleel 6.2
  4. 3Samir Caetano 7.2
  5. 24A. Al Hawsawi 6.9
  6. 20D. Flores 6.3
  7. 43D. Tijanic ▼ 81' 7.3
  8. 2Vitao 6.9
  9. 98B. Boutobba 6.2
  10. 7Lazaro 7.9
  11. 14A. Jasim ▼ 81' 6.3

Dự bị 9

  1. 22K. Al Muqaitib
  2. 19F. Al Abdulraziq
  3. 50N. Al Hawsawi
  4. 18A. Al Harabi
  5. 15A. Al Najjar
  6. 55A. Al Nakhli
  7. 23R. Al Tulayhi ▲ 81' 7.0
  8. 77H. Al Dubais ▲ 87' 6.5
  9. 10F. Al Mutairi ▲ 81' 6.9
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Georgios Donis
  1. 49A. Moris 7.7
  2. 39S. Al Hamsal ▼ 67' 6.2
  3. 4B. Schenkeveld 6.9
  4. 17A. Al Hafith 6.5
  5. 5P. Rebocho 6.3
  6. 93S. Al Amri 6.5
  7. 12M. Kanabah 6.5
  8. 21D. Kourbelis 6.6
  9. 9G. Masouras 8.0
  10. 10K. Fortounis 6.6
  11. 7J. King ▼ 87' 7.3

Dự bị 9

  1. 96M. Al Haidari
  2. 25A. Al Haydar
  3. 33B. Nasser
  4. 13A. Asiri ▲ 87' 6.3
  5. 24A. Abdoulraouf
  6. 23R. Kaabi
  7. 8A. Mboge
  8. 71H. Al Sultan
  9. 15M. Hamzi ▲ 67' 6.7

Thống kê

005
531
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm16
6Trúng đích6
6Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
5Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
422Chuyền bóng401
359Chuyền chính xác329
85%Chính xác chuyền82%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
34Ghi được56
77Thủng lưới67
0.94Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu