Al Najma vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al Najma 1-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
- Sân vận động
- Al-Najma Club Stadium, Unaizah
- Phong độ
- LWLDD Al Najma
- LDLDL Al Taawoun FC
- 8' 0-1 Vitaophản lưới
- 36' Flávio
- 45'+2 Abdulaziz Al Harabi
- HT0-1
- 46' ▲ R. Al Tulayhi ▼ A. Al Harabi
- 57' Mohammed Al Dossari
- 59' Nabil Donga
- 63' 0-2 M. Petkov · M. Al Kuwaykibi
- 75' ▲ A. Hawsawi ▼ M. Petkov
- 75' ▲ Biel ▼ A. Fulgini
- 76' ▲ H. Al Dubais ▼ Vitao
- 76' ▲ K. Al Subaie ▼ Lazaro
- 81' ▲ M. Al Alaeli ▼ M. Al Dossari
- 84' Samir Caetano · H. Al Dubais 1-2
- 85' ▲ A. Al Shammeri ▼ B. Boutobba
- 90'+5 ▲ S. Rajab ▼ M. Al Kuwaykibi
- FT1-2
Đội hình
- 1Victor Braga 7.7
- 18A. Al Harabi ▼ 46' 6.3
- 33M. Al Fatil 6.9
- 3Samir Caetano ⚽ 7.2
- 24A. Al Hawsawi 6.2
- 98B. Boutobba ▼ 85' 6.2
- 80N. Dunga 6.7
- 16Guga 6.2
- 2Vitao ▼ 76' 6.0
- 7Lazaro ▼ 76' 6.3
- 70Felippe Cardoso 6.6
Dự bị 9
- 22K. Al Muqaitib
- 23R. Al Tulayhi ▲ 46' 7.3
- 77H. Al Dubais ▲ 76' 6.9
- 4N. Al Haleel
- 8A. Al Shammeri ▲ 85' 6.9
- 6K. Al Shammari
- 27K. Al Subaie ▲ 76'
- 11M. Y. Dawran M.
- 66S. Al Essa
- 1Mailson 6.9
- 5M. Mahzari 6.9
- 3Andrei Girotto 6.9
- 87Q. Lajami 7.5
- 55M. Al Dossari ▼ 81' 6.9
- 8Flavio 6.6
- 18A. El Mahdioui 7.2
- 11A. Fulgini ▼ 75' 7.2
- 7M. Al Kuwaykibi ⇢ ▼ 90' 7.2
- 10R. B. Martinez Tobinson 6.3
- 88M. Petkov ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 9
- 13A. Atiah
- 15M. Al Qahtani
- 2M. Al Alaeli ▲ 81' 6.2
- 77A. Hawsawi ▲ 75' 6.6
- 74S. Rajab ▲ 90'
- 97F. Al Rashidi
- 66B. Al Hurayji
- 29A. Bahusayn
- 20Biel ▲ 75' 6.2
Thống kê
02⚑5
⚑220
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm16
3Trúng đích7
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
399Chuyền bóng460
327Chuyền chính xác396
82%Chính xác chuyền86%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
34Ghi được64
77Thủng lưới55
0.94Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai38