Al Taawoun FC vs Al Najma
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-0 Al Najma tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Phong độ
- LDLDL Al Taawoun FC
- LWLDD Al Najma
- 40' Mohammed Al-Kuwaykibi
- HT0-0
- 60' Roger Martínez
- 65' ▲ B. Al Hurayji ▼ M. Al Dossari
- 70' ▲ R. Quioto ▼ A. Jasim
- 72' ▲ A. Adam ▼ C. Zambrano
- 74' Ashraf El Mahdioui
- 82' ▲ F. Al Abdulraziq ▼ A. Al Hawsawi
- 82' ▲ R. Al Tulayhi ▼ B. Boutobba
- 85' R. B. Martinez Tobinson · M. Al Kuwaykibi 1-0
- 89' ▲ Victor Hugo ▼ M. Al Kuwaykibi
- 89' ▲ S. M. Al Aqel M. ▼ R. B. Martinez Tobinson
- 90' ▲ F. Al Mutairi ▼ K. Al Shammari
- FT1-0
Đội hình
- 1Mailson 6.6
- 5M. Mahzari 7.5
- 3Andrei Girotto 8.9
- 23W. Al Ahmad 7.0
- 55M. Al Dossari ▼ 65' 7.2
- 18A. El Mahdioui 7.2
- 7M. Al Kuwaykibi ⇢ ▼ 89' 6.9
- 8Flavio 7.2
- 19C. Zambrano ▼ 72' 6.7
- 27S. Mandash 7.6
- 10R. B. Martinez Tobinson ⚽ ▼ 89' 7.3
Dự bị 9
- 13A. Atiah
- 2M. Al Alaeli
- 66B. Al Hurayji ▲ 65' 6.9
- 24M. Sembene
- 29A. Bahusayn
- 77A. Hawsawi
- 6Victor Hugo ▲ 89' 6.7
- 17S. M. Al Aqel M. ▲ 89' 6.6
- 9A. Adam ▲ 72' 6.2
- 1Victor Braga 6.7
- 6K. Al Shammari ▼ 90' 6.9
- 24A. Al Hawsawi ▼ 82' 6.6
- 3Samir Caetano 6.7
- 4N. Al Haleel 6.6
- 43D. Tijanic 6.3
- 8A. Al Shammeri 7.0
- 2Vitao 6.9
- 14A. Jasim ▼ 70' 6.3
- 98B. Boutobba ▼ 82' 6.7
- 7Lazaro 5.9
Dự bị 9
- 87W. Al Enezi
- 19F. Al Abdulraziq ▲ 82' 6.2
- 50N. Al Hawsawi
- 18A. Al Harabi
- 15A. Al Najjar
- 55A. Al Nakhli
- 23R. Al Tulayhi ▲ 82' 6.9
- 10F. Al Mutairi ▲ 90' 6.9
- 9R. Quioto ▲ 70' 6.3
Thống kê
03⚑10
⚑100
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm5
1Trúng đích1
9Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
10Phạt góc1
3Việt vị4
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Cứu thua1
475Chuyền bóng335
415Chuyền chính xác263
87%Chính xác chuyền79%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
64Ghi được34
55Thủng lưới77
1.64Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai21