Al Najma
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Suqoor FC

Al Najma vs Al-Suqoor FC

Tỷ số chung cuộc: Al Najma 2-1 Al-Suqoor FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al Najma thắng 1, hòa 0, Al-Suqoor FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
Sân vận động
Al-Najma Club Stadium, Unaizah
Phong độ
LWLDD Al Najma
WLLWW Al-Suqoor FC
  1. 13' Abdulaziz Al Harabi
  2. 13' Amadou Koné
  3. 43' S. M. Al Aqel M. 1-0
  4. 45'+2 Mohammed Al Aqal
  5. HT1-0
  6. 46' F. Abdi I. Hawsawi
  7. 47' B. Boutobba · Felippe Cardoso 2-0
  8. 48' Felippe Cardoso
  9. 56' 2-1 A. Kone · S. Benrahma
  10. 58' M. Al Saad A. Kone
  11. 65' M. Y. Dawran M. B. Boutobba
  12. 73' Ahmed Hegazy
  13. 75' M. Al Burayk R. Messi
  14. 75' A. Abdu A. Al Oyayari
  15. 86' A. Al Shammeri Guga
  16. FT2-1

Đội hình

Al Najma Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Nestor El Maestro
  1. 1Victor Braga 6.6
  2. 24A. Al Hawsawi 7.2
  3. 18A. Al Harabi 6.3
  4. 33M. Al Fatil 7.0
  5. 3Samir Caetano 7.2
  6. 2Vitao 6.3
  7. 98B. Boutobba ▼ 65' 8.2
  8. 80N. Dunga 7.0
  9. 16Guga ▼ 86' 6.3
  10. 70Felippe Cardoso 7.2
  11. 90S. M. Al Aqel M. 5.9

Dự bị 9

  1. 87W. Al Enezi
  2. 77H. Al Dubais
  3. 8A. Al Shammeri ▲ 86' 6.7
  4. 7Lazaro
  5. 6K. Al Shammari
  6. 27K. Al Subaie
  7. 11M. Y. Dawran M. ▲ 65' 6.7
  8. 50N. Al Hawsawi
  9. 75M. Sharrahi
Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Christophe Galtier
  1. 81L. Maximiano 6.5
  2. 15A. Al Oyayari ▼ 75' 6.2
  3. 26A. Hegazy 6.0
  4. 44N. Zeze 7.0
  5. 27I. Hawsawi ▼ 46' 6.6
  6. 72A. Kone ▼ 58' 7.6
  7. 8A. Doucoure 6.7
  8. 80R. Messi ▼ 75' 6.9
  9. 10S. Benrahma 7.2
  10. 18A. Al Haji
  11. 19L. Rodriguez 6.3

Dự bị 9

  1. 1M. Malayekah
  2. 2M. Al Burayk ▲ 75' 7.5
  3. 25F. Abdi ▲ 46' 6.3
  4. 60A. Al Anzi
  5. 47Y. Al Shanqeeti
  6. 71A. Abdu ▲ 75' 6.2
  7. 93A. Al Saluli
  8. 4K. Al Dawsari
  9. 14M. Al Saad ▲ 58' 7.0

Thống kê

113
2220
24%Kiểm soát bóng76%
6Dứt điểm33
4Trúng đích4
0Chệch đích13
3Sút trong vòng cấm21
3Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn16
3Phạt góc22
2Việt vị0
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
-0.34Bàn thắng ngăn chặn-0.34
179Chuyền bóng529
120Chuyền chính xác470
67%Chính xác chuyền89%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
34Ghi được44
77Thủng lưới49
0.94Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu