Al-Suqoor FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Najma

Al-Suqoor FC vs Al Najma

Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 2-1 Al Najma tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al-Suqoor FC thắng 3, hòa 0, Al Najma thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
Phong độ
WLLWW Al-Suqoor FC
LWLDD Al Najma
  1. 11' Rakan Al-Tulayhi
  2. HT0-0
  3. 51' Faris Abdi
  4. 54' N. Zeze 1-0
  5. 64' A. Jasim R. Al Tulayhi
  6. 67' A. Al Asmari A. Doucoure
  7. 71' A. Al Hawsawi F. Al Abdulraziq
  8. 75' T. Al Khaibri A. Abdu
  9. 75' A. Hejji S. Benrahma
  10. 77' Deybi Flores
  11. 82' F. Al Mutairi R. Quioto
  12. 82' H. Al Dubais N. Al Haleel
  13. 89' K. Al Dawsari · A. Hejji 2-0
  14. 90'+6 Khaled Eid
  15. 90'+6 S. Al Faraj H. Al Ali
  16. 90' 2-1 B. Boutobba11m
  17. FT2-1

Đội hình

Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christophe Galtier
  1. 81L. Maximiano 6.6
  2. 4K. Al Dawsari 7.3
  3. 26A. Hegazy 7.2
  4. 44N. Zeze 7.2
  5. 25F. Abdi 6.2
  6. 11H. Al Ali ▼ 90' 6.9
  7. 8A. Doucoure ▼ 67' 7.3
  8. 72A. Kone 7.2
  9. 10S. Benrahma ▼ 75' 6.7
  10. 71A. Abdu ▼ 75' 6.2
  11. 91A. Lacazette 7.3

Dự bị 9

  1. 27I. Hawsawi
  2. 20T. Al Khaibri ▲ 75' 6.3
  3. 7S. Al Faraj ▲ 90'
  4. 1M. Malayekah
  5. 93A. Al Saluli
  6. 40A. Al Asmari ▲ 67' 6.5
  7. 50R. Ozaybi
  8. 18A. Hejji ▲ 75' 6.5
  9. 57G. Balanta Olivar
Al Najma Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Mario Silva
  1. 1Victor Braga 6.9
  2. 6K. Al Shammari
  3. 4N. Al Haleel ▼ 82' 6.5
  4. 3Samir Caetano 6.6
  5. 20D. Flores 6.5
  6. 19F. Al Abdulraziq ▼ 71' 6.7
  7. 8A. Al Shammeri 7.5
  8. 23R. Al Tulayhi ▼ 64' 6.3
  9. 2Vitao 6.2
  10. 98B. Boutobba 7.3
  11. 9R. Quioto ▼ 82' 6.6

Dự bị 9

  1. 18A. Al Harabi
  2. 55A. Al Nakhli
  3. 24A. Al Hawsawi ▲ 71' 6.5
  4. 14A. Jasim ▲ 64' 6.3
  5. 15A. Al Najjar
  6. 22K. Al Muqaitib
  7. 50N. Al Hawsawi
  8. 10F. Al Mutairi ▲ 82' 6.6
  9. 77H. Al Dubais ▲ 82' 6.7

Thống kê

015
330
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
481Chuyền bóng406
418Chuyền chính xác338
87%Chính xác chuyền83%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
44Ghi được34
49Thủng lưới77
1.26Bàn thắng mỗi trận0.94
6Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu