Al-Ittihad
3 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Al-Suqoor FC

Al-Ittihad vs Al-Suqoor FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 3-4 Al-Suqoor FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
WWDWW Al-Ittihad
WLLWW Al-Suqoor FC
  1. 3' 0-1 S. Benrahma
  2. 5' Saïd Benrahma
  3. 13' Faisal Al-Ghamdi
  4. 16' 0-2 L. Rodriguez · A. Doucoure
  5. 23' A. Al Oboud F. Al Ghamdi
  6. 28' Islam Ahmed Hawsawi
  7. 31' Danilo Pereira
  8. 38' Y. En Nesyri · Fabinho 1-2
  9. 39' Youssef En-Nesyri
  10. 44' Y. En Nesyri · S. Bergwijn 2-2
  11. HT2-2
  12. 49' H. Aouar · D. Pereira 3-2
  13. 55' 3-3 M. Al Saad · M. Al Burayk
  14. 63' F. Abdi I. Hawsawi
  15. 63' A. Al Haji M. Al Saad
  16. 64' A. Al Nashri Roger
  17. 78' A. Abdu L. Rodriguez
  18. 78' A. Al Oyayari M. Al Burayk
  19. 79' Faris Abdi
  20. 85' A. Al Bishi S. Bergwijn
  21. 85' A. Al Ghamdi H. Aouar
  22. 90'+2 Abdoulaye Doucouré
  23. 90'+3 A. Al Saluli S. Benrahma
  24. 90' 3-4 A. Al Haji · A. Doucoure
  25. FT3-4

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sergio Conceicao
  1. 1P. Rajkovic 7.2
  2. 13M. Al Shanqiti 5.6
  3. 4J. Simic 6.0
  4. 2D. Pereira 6.9
  5. 15H. Kadesh 5.9
  6. 8Fabinho 6.9
  7. 16F. Al Ghamdi ▼ 23' 6.2
  8. 34S. Bergwijn ▼ 85' 6.9
  9. 10H. Aouar ▼ 85' 7.3
  10. 21Y. En Nesyri ⚽2 8.6
  11. 78Roger ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 50M. Al Absi
  2. 20A. Sharahili
  3. 22A. Al Bishi ▲ 85' 6.7
  4. 24A. Al Oboud ▲ 23' 7.0
  5. 32A. Al Julaydan
  6. 14A. Al Nashri ▲ 64' 6.6
  7. 27A. Al Ghamdi ▲ 85' 6.5
  8. 66M. Barnawi
  9. 41M. Fallatah
Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christophe Galtier
  1. 81L. Maximiano 6.2
  2. 2M. Al Burayk ▼ 78' 6.3
  3. 4K. Al Dawsari 6.3
  4. 26A. Hegazy 6.9
  5. 27I. Hawsawi ▼ 63' 5.9
  6. 14M. Al Saad ▼ 63' 7.7
  7. 8A. Doucoure ⇢2 8.6
  8. 72A. Kone 6.7
  9. 80R. Messi 6.9
  10. 10S. Benrahma ▼ 90' 7.3
  11. 19L. Rodriguez ▼ 78' 7.2

Dự bị 9

  1. 1M. Malayekah
  2. 7S. Al Faraj
  3. 25F. Abdi ▲ 63' 6.3
  4. 60A. Al Anzi
  5. 47Y. Al Shanqeeti
  6. 18A. Al Haji ▲ 63'
  7. 71A. Abdu ▲ 78' 6.7
  8. 93A. Al Saluli ▲ 90'
  9. 15A. Al Oyayari ▲ 78' 6.7

Thống kê

026
330
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm19
5Trúng đích8
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
-0.16Bàn thắng ngăn chặn-0.16
428Chuyền bóng339
357Chuyền chính xác276
83%Chính xác chuyền81%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu35
91Ghi được44
67Thủng lưới49
1.82Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu