Al-Suqoor FC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Al-Ittihad

Al-Suqoor FC vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 1-3 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 31 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
Phong độ
WLLWW Al-Suqoor FC
WWDWW Al-Ittihad
  1. 14' 0-1 Roger · S. Bergwijn
  2. 25' Amadou Koné
  3. 27' S. Benrahma 1-1
  4. HT1-1
  5. 61' Moussa Diaby
  6. 68' 1-2 S. Bergwijn · M. Diaby
  7. 71' A. Abdu S. Benrahma
  8. 78' I. Hawsawi A. Al Asmari
  9. 78' A. Hejji H. Al Ali
  10. 78' A. Al Ghamdi Roger
  11. 86' A. Al Julaydan S. Bergwijn
  12. 86' H. Al Ghamdi M. Diaby
  13. 86' A. Al Bishi A. Sharahili
  14. 88' T. Al Khaibri F. Abdi
  15. 90'+2 S. Al Shehri K. Benzema
  16. 90' 1-3 A. Al Ghamdi · S. Al Shehri
  17. FT1-3

Đội hình

Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christophe Galtier
  1. 81L. Maximiano 5.7
  2. 4K. Al Dawsari 6.0
  3. 26A. Hegazy 6.3
  4. 44N. Zeze 6.2
  5. 25F. Abdi ▼ 88' 6.2
  6. 11H. Al Ali ▼ 78' 6.2
  7. 40A. Al Asmari ▼ 78' 6.5
  8. 72A. Kone 6.5
  9. 10S. Benrahma ▼ 71' 7.7
  10. 19L. Rodriguez 6.5
  11. 91A. Lacazette 6.5

Dự bị 9

  1. 1M. Malayekah
  2. 93A. Al Saluli
  3. 27I. Hawsawi ▲ 78' 6.9
  4. 7S. Al Faraj
  5. 18A. Hejji ▲ 78' 6.9
  6. 57G. Balanta Olivar
  7. 20T. Al Khaibri ▲ 88' 6.3
  8. 59A. Al Khanani
  9. 71A. Abdu ▲ 71' 6.3
Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Conceicao
  1. 1P. Rajkovic 7.0
  2. 13M. Al Shanqiti 6.2
  3. 2D. Pereira 7.2
  4. 20A. Sharahili ▼ 86' 7.2
  5. 15H. Kadesh 6.9
  6. 7N. Kante 6.6
  7. 8Fabinho 7.9
  8. 19M. Diaby ▼ 86' 6.9
  9. 34S. Bergwijn ▼ 86' 8.5
  10. 78Roger ▼ 78' 7.5
  11. 9K. Benzema ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 50M. Al Absi
  2. 32A. Al Julaydan ▲ 86' 6.3
  3. 66M. Barnawi
  4. 80H. Al Ghamdi ▲ 86' 6.7
  5. 14A. Al Nashri
  6. 41M. Fallatah
  7. 22A. Al Bishi ▲ 86' 6.5
  8. 27A. Al Ghamdi ▲ 78' 7.7
  9. 11S. Al Shehri ▲ 90'

Thống kê

015
400
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm11
3Trúng đích4
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
5Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Cứu thua1
350Chuyền bóng419
278Chuyền chính xác356
79%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu50
44Ghi được91
49Thủng lưới67
1.26Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu