Al Najma
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Akhdoud Club

Al Najma vs Al Akhdoud Club

Tỷ số chung cuộc: Al Najma 1-3 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al Najma thắng 0, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
Phong độ
LWLDD Al Najma
WWDDD Al Akhdoud Club
  1. 14' 0-1 S. Al Abbas · A. Al Hatila
  2. 16' Nabil Donga
  3. 21' Juan Pedroza
  4. 31' Muath Faqeehi
  5. 39' Lazaro · Felippe Cardoso 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' M. Borrell J. Pedroza
  8. 51' Abdullah Al-Hawsawi
  9. 57' Gonçalo Rodrigues
  10. 61' Abdulaziz Al Hatila
  11. 64' 1-2 C. Bassogog11m
  12. 67' R. Al Tulayhi Guga
  13. 67' F. Al Abdulraziq A. Al Hawsawi
  14. 68' Samir Caetano
  15. 69' G. Hawsawi A. Al Hatila
  16. 70' K. Al Lazam S. Al Abbas
  17. 80' S. M. Al Aqel M. D. Tijanic
  18. 81' T. Nguen C. Bassogog
  19. 84' Khaled Al-Lazam
  20. 85' M. Al Fatil N. Al Haleel
  21. 90'+9 Koray Günter
  22. 90' M. Al Jahif B. Ince
  23. 90' 1-3 T. Nguen · K. Al Lazam
  24. FT1-3

Đội hình

Al Najma Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nestor El Maestro
  1. 1Victor Braga 6.2
  2. 24A. Al Hawsawi ▼ 67' 6.3
  3. 4N. Al Haleel ▼ 85' 6.2
  4. 3Samir Caetano 6.3
  5. 27K. Al Subaie
  6. 98B. Boutobba 6.6
  7. 80N. Dunga 6.9
  8. 16Guga ▼ 67' 7.3
  9. 43D. Tijanic ▼ 80' 6.2
  10. 70Felippe Cardoso 7.3
  11. 7Lazaro 7.7

Dự bị 9

  1. 87W. Al Enezi
  2. 18A. Al Harabi
  3. 23R. Al Tulayhi ▲ 67' 6.9
  4. 77H. Al Dubais
  5. 19F. Al Abdulraziq ▲ 67' 6.5
  6. 90S. M. Al Aqel M. ▲ 80' 7.0
  7. 33M. Al Fatil ▲ 85' 5.6
  8. 8A. Al Shammeri
  9. 6K. Al Shammari
Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Sergio Paulo
  1. 94Samuel Portugal 7.9
  2. 8H. Al Zabdani 7.2
  3. 15N. Asiri 6.5
  4. 22K. Gunter 6.5
  5. 42M. Fagihy 6.7
  6. 13C. Bassogog ▼ 81' 7.5
  7. 18J. Pedroza ▼ 46' 6.3
  8. 12A. Al Hatila ▼ 69' 7.2
  9. 17G. Gul 6.3
  10. 11B. Ince ▼ 90' 6.3
  11. 14S. Al Abbas ▼ 70' 7.2

Dự bị 9

  1. 1R. Al Najjar
  2. 19S. Salem
  3. 87G. Hawsawi ▲ 69' 6.7
  4. 10M. Al Jahif ▲ 90' 6.3
  5. 55M. Borrell ▲ 46' 6.6
  6. 93T. Nguen ▲ 81' 6.9
  7. 98M. Al Qaydhi
  8. 21M. Abu Abd
  9. 99K. Al Lazam ▲ 70' 7.3

Thống kê

043
230
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm5
3Trúng đích4
10Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
3Phạt góc2
3Việt vị0
15Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
1Cứu thua2
-0.05Bàn thắng ngăn chặn-0.05
426Chuyền bóng246
362Chuyền chính xác182
85%Chính xác chuyền74%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
34Ghi được28
77Thủng lưới72
0.94Bàn thắng mỗi trận0.8
5Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu