Al Akhdoud Club
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Najma

Al Akhdoud Club vs Al Najma

Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 2-1 Al Najma tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 2, hòa 1, Al Najma thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
Phong độ
WWDDD Al Akhdoud Club
LWLDD Al Najma
  1. 19' S. Al Rubaie · K. Narey 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Al Shammari A. Al Harabi
  4. 46' A. Jasim B. Boutobba
  5. 53' 1-1 Petrosphản lưới
  6. 54' Lázaro
  7. 59' A. Al Hatila N. Asiri
  8. 67' Blaž Kramer
  9. 67' A. Al Najjar R. Quioto
  10. 78' B. Ince C. Bassogog
  11. 80' S. Al Rubaie · G. Gul 2-1
  12. 86' G. Hawsawi B. Kramer
  13. 87' R. Al Tulayhi D. Flores
  14. 90'+3 Saeed Al-Rabiei
  15. FT2-1

Đội hình

Al Akhdoud Club Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Paulo Sérgio Bento Brito
  1. 1R. Al Najjar 8.3
  2. 15N. Asiri ▼ 59' 6.5
  3. 4S. Al Rubaie
  4. 17G. Gul 7.0
  5. 22K. Gunter 6.9
  6. 3A. Al Salem 6.2
  7. 13C. Bassogog ▼ 78' 6.6
  8. 18J. Pedroza 6.9
  9. 6Petros 6.3
  10. 7K. Narey 6.9
  11. 9B. Kramer ▼ 86' 6.5

Dự bị 9

  1. 26H. Al Juhani
  2. 98M. Al Qaydhi
  3. 87G. Hawsawi ▲ 86' 6.6
  4. 20S. Al Harthi
  5. 12A. Al Hatila ▲ 59' 7.3
  6. 10M. Al Jahif
  7. 19S. Salem
  8. 77S. Balhareth
  9. 11B. Ince ▲ 78' 6.7
Al Najma Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mário Fernando Magalhães da Silva
  1. 1Victor Braga 7.9
  2. 24A. Al Hawsawi 5.6
  3. 4N. Al Haleel 6.0
  4. 3Samir Caetano 6.2
  5. 2Vitao 5.7
  6. 18A. Al Harabi ▼ 46' 6.7
  7. 20D. Flores ▼ 87' 6.3
  8. 98B. Boutobba ▼ 46' 6.2
  9. 8A. Al Shammeri 7.5
  10. 7Lazaro 6.5
  11. 9R. Quioto ▼ 67' 7.3

Dự bị 9

  1. 22K. Al Muqaitib
  2. 19F. Al Abdulraziq
  3. 50N. Al Hawsawi
  4. 15A. Al Najjar ▲ 67' 6.3
  5. 55A. Al Nakhli
  6. 6K. Al Shammari ▲ 46'
  7. 23R. Al Tulayhi ▲ 87' 6.6
  8. 10F. Al Mutairi
  9. 14A. Jasim ▲ 46' 7.0

Thống kê

0211
610
46%Kiểm soát bóng54%
22Dứt điểm10
11Trúng đích5
6Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
11Phạt góc6
0Việt vị3
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
5Cứu thua10
324Chuyền bóng384
253Chuyền chính xác297
78%Chính xác chuyền77%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
28Ghi được34
72Thủng lưới77
0.8Bàn thắng mỗi trận0.94
4Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu