Al-Fayha
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Najma

Al-Fayha vs Al Najma

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 3-0 Al Najma tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
Phong độ
DWDLD Al-Fayha
WLDDD Al Najma
  1. 17' F. Sakala · R. Kaabi 1-0
  2. 24' Vitor Vargas
  3. 35' Sabri Abdu Dahal
  4. 39' S. Dahal · Jason Remeseiro 2-0
  5. 42' Fashion Sakala
  6. HT2-0
  7. 46' K. Al Subaie Vitao
  8. 57' Jason Remeseiro · F. Sakala 3-0
  9. 61' R. Enad S. Dahal
  10. 62' S. Ganvoula Y. Benzia
  11. 63' Rakan Al-Tulayhi
  12. 64' S. Al Essa F. Al Abdulraziq
  13. 64' A. Al Shammeri R. Al Tulayhi
  14. 69' M. Y. Dawran M. B. Boutobba
  15. 69' S. M. Al Aqel M. A. Jasim
  16. 81' Z. Al Sahafi M. Villanueva
  17. 81' M. Al Beshe Alfa Semedo
  18. 86' N. Al Harthi Jason Remeseiro
  19. 89' Abdulelah Alshamary
  20. FT3-0

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 52O. Mosquera 7.9
  2. 22M. Al Baqawi 7.0
  3. 5C. Smalling 7.5
  4. 17M. Villanueva ▼ 81' 7.3
  5. 18A. Bamsaud 7.5
  6. 6R. Kaabi 6.9
  7. 30Alfa Semedo ▼ 81' 6.2
  8. 72S. Dahal ▼ 61' 7.2
  9. 8Y. Benzia ▼ 62' 6.9
  10. 10F. Sakala 8.9
  11. 23Jason Remeseiro ▼ 86' 7.3

Dự bị 9

  1. 1A. Al Duqayl
  2. 75K. Al Rammah
  3. 2M. Al Rashidi
  4. 21Z. Al Sahafi ▲ 81' 6.6
  5. 14M. Al Beshe ▲ 81' 6.6
  6. 7N. Al Harthi ▲ 86'
  7. 11A. Al Jouei
  8. 35S. Ganvoula ▲ 62' 6.6
  9. 77R. Enad ▲ 61' 6.3
Al Najma Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nestor El Maestro
  1. 1Victor Braga 7.3
  2. 19F. Al Abdulraziq ▼ 64' 6.2
  3. 4N. Al Haleel 5.9
  4. 3Samir Caetano 6.7
  5. 2Vitao ▼ 46' 5.9
  6. 43D. Tijanic 6.6
  7. 98B. Boutobba ▼ 69' 6.7
  8. 23R. Al Tulayhi ▼ 64' 6.3
  9. 16Guga 6.3
  10. 14A. Jasim ▼ 69' 6.6
  11. 70Felippe Cardoso 6.3

Dự bị 9

  1. 22K. Al Muqaitib
  2. 66S. Al Essa ▲ 64' 6.6
  3. 50N. Al Hawsawi
  4. 27K. Al Subaie ▲ 46'
  5. 18A. Al Harabi
  6. 8A. Al Shammeri ▲ 64' 6.9
  7. 11M. Y. Dawran M. ▲ 69' 6.3
  8. 90S. M. Al Aqel M. ▲ 69' 6.7
  9. 77H. Al Dubais

Thống kê

013
430
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm7
6Trúng đích3
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
396Chuyền bóng421
339Chuyền chính xác362
86%Chính xác chuyền86%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
47Ghi được34
56Thủng lưới77
1.27Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu