Al Najma
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Fayha

Al Najma vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Al Najma 1-2 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 9, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
WLDDD Al Najma
DWDLD Al-Fayha
  1. 42' N. Al Hawsawi M. Al Kunaydiri
  2. 43' Abdulelah Alshamary
  3. 45'+5 Rayan Enad
  4. HT0-0
  5. 46' A. Al Khaibari R. Enad
  6. 59' R. Al Tulayhi A. Jasim
  7. 59' R. Quioto A. Al Shammeri
  8. 71' Jawad El Yamiq
  9. 75' 0-1 Alfa Semedo · Jason Remeseiro
  10. 81' Ahmed Bamasud
  11. 84' A. Al Harabi F. Al Abdulraziq
  12. 88' 0-2 S. Ganvoula · Alfa Semedo
  13. 89' Z. Al Sahafi A. Bamsaud
  14. 90'+4 A. Al Anazi Y. Benzia
  15. 90' K. Al Rammah S. Ganvoula
  16. 90'+4 A. Al Hussain M. Al Baqawi
  17. 90' Samir Caetano · R. Al Tulayhi 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

Al Najma Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mário Fernando Magalhães da Silva
  1. 1Victor Braga 6.5
  2. 19F. Al Abdulraziq ▼ 84' 7.0
  3. 5J. El Yamiq 5.6
  4. 3Samir Caetano 7.9
  5. 12M. Al Kunaydiri ▼ 42' 6.9
  6. 6K. Al Shammari
  7. 98B. Boutobba 6.3
  8. 20D. Flores 6.3
  9. 8A. Al Shammeri ▼ 59' 6.5
  10. 14A. Jasim ▼ 59' 6.2
  11. 7Lazaro 6.6

Dự bị 9

  1. 22K. Al Muqaitib
  2. 4N. Al Haleel
  3. 50N. Al Hawsawi ▲ 42' 6.2
  4. 18A. Al Harabi ▲ 84' 6.2
  5. 15A. Al Najjar
  6. 23R. Al Tulayhi ▲ 59' 6.7
  7. 77H. Al Dubais
  8. 10F. Al Mutairi
  9. 9R. Quioto ▲ 59' 6.9
Al-Fayha Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Pedro Emanuel dos Santos Martins Silva
  1. 52O. Mosquera 6.3
  2. 22M. Al Baqawi ▼ 90' 6.7
  3. 5C. Smalling 7.0
  4. 17M. Villanueva 6.7
  5. 18A. Bamsaud ▼ 89' 6.7
  6. 77R. Enad ▼ 46' 6.6
  7. 35S. Ganvoula ▼ 90' 7.2
  8. 23Jason Remeseiro 7.0
  9. 8Y. Benzia ▼ 90' 7.5
  10. 10F. Sakala 6.5
  11. 30Alfa Semedo 8.6

Dự bị 9

  1. 13S. Al Shammari
  2. 70A. Al Anazi ▲ 90'
  3. 75K. Al Rammah ▲ 90' 6.2
  4. 21Z. Al Sahafi ▲ 89' 6.3
  5. 7N. Al Harthi
  6. 55A. Al Hussain ▲ 90'
  7. 9M. Al Abdulmanam
  8. 11A. Al Jouei
  9. 41A. Al Khaibari ▲ 46' 6.7

Thống kê

025
820
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm10
2Trúng đích4
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc8
3Việt vị4
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
395Chuyền bóng330
320Chuyền chính xác279
81%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
34Ghi được47
77Thủng lưới56
0.94Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu