Al-Ittihad
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Najma

Al-Ittihad vs Al Najma

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 1-0 Al Najma tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 3, hòa 0, Al Najma thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
WDWWW Al-Ittihad
LWLDD Al Najma
  1. 2' Abdullah Al-Hawsawi
  2. 4' M. Doumbia · M. Diaby 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Al Julaydan M. Al Shanqiti
  5. 46' T. Haji H. Al Ghamdi
  6. 55' Guga R. Al Tulayhi
  7. 62' M. Y. Dawran M. H. Al Dubais
  8. 77' A. Al Bishi M. Diaby
  9. 77' A. Al Ghamdi Roger
  10. 78' Ahmed Al-Ghamdi
  11. 81' K. Al Subaie Vitao
  12. 81' A. Al Shammeri B. Boutobba
  13. 85' Mario Mitaj
  14. 87' A. Al Nashri M. Doumbia
  15. 90'+5 Deybi Flores
  16. FT1-0

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sergio Conceicao
  1. 1P. Rajkovic 7.0
  2. 13M. Al Shanqiti ▼ 46' 6.9
  3. 2D. Pereira 7.9
  4. 15H. Kadesh 7.9
  5. 12M. Mitaj 6.9
  6. 80H. Al Ghamdi ▼ 46' 6.6
  7. 8Fabinho 7.3
  8. 17M. Doumbia ▼ 87' 8.3
  9. 19M. Diaby ▼ 77' 7.3
  10. 10H. Aouar 6.5
  11. 78Roger ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 50M. Al Absi
  2. 32A. Al Julaydan ▲ 46' 7.5
  3. 66M. Barnawi
  4. 20A. Sharahili
  5. 14A. Al Nashri ▲ 87' 6.9
  6. 41M. Fallatah
  7. 22A. Al Bishi ▲ 77' 6.3
  8. 27A. Al Ghamdi ▲ 77' 6.6
  9. 90T. Haji ▲ 46' 6.0
Al Najma Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nestor El Maestro
  1. 1Victor Braga 6.9
  2. 24A. Al Hawsawi 6.3
  3. 4N. Al Haleel 7.7
  4. 3Samir Caetano 6.3
  5. 2Vitao ▼ 81' 6.7
  6. 23R. Al Tulayhi ▼ 55' 6.6
  7. 20D. Flores 6.7
  8. 43D. Tijanic 6.5
  9. 98B. Boutobba ▼ 81' 6.9
  10. 77H. Al Dubais ▼ 62' 6.7
  11. 14A. Jasim 6.6

Dự bị 9

  1. 87W. Al Enezi
  2. 19F. Al Abdulraziq
  3. 50N. Al Hawsawi
  4. 27K. Al Subaie ▲ 81'
  5. 18A. Al Harabi
  6. 8A. Al Shammeri ▲ 81' 6.3
  7. 11M. Y. Dawran M. ▲ 62' 6.5
  8. 16Guga ▲ 55' 6.7
  9. 17M. Mile

Thống kê

0210
220
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm9
5Trúng đích2
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
10Phạt góc2
3Việt vị3
8Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
457Chuyền bóng385
406Chuyền chính xác311
89%Chính xác chuyền81%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu36
91Ghi được34
67Thủng lưới77
1.82Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu